Tin Lien Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 铝电解电容
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ TíN LIêN
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307185128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKQS2E8 |
| 成立日期 | 2009-02-19 |
| 联系地址 | 1018 Nguyễn Trãi, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÍN LIÊN |
| 企业英文名称 | TIN LIEN SERVICES - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1018 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839506668 |
| 邮箱 | hoptac@tinlien.com |
| 官网 | www.tinlien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Kangpai Capacitors Co., Ltd. | 中国 | 28 | $764.0K | 纸塑固定电容器、铝电解电容 |
| Anhui Mascotop Electronic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $288.8K | 铝电解电容、纸塑固定电容器 |
| Foshan Joyyer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $170.7K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| Ningguo King Cool Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $167.2K | 铝电解电容、纸塑固定电容器 |
| Ningbo Great Interest International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $42.2K | 垫片套装、印花非棉床品 |
| Ningguo City Qibo Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 其他固定电容器、37.5瓦以下电机 |
| Ningguo City Share Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 铝电解电容、纸塑固定电容器 |
| FOSHAN JOYYER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.9K | 纸塑固定电容器、电力电容器 |
| Anhui Kingsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 纸塑固定电容器、制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纸塑固定电容器 | TAIZHOU KANGPAI CAPACITORS CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 纸塑固定电容器 | TAIZHOU KANGPAI CAPACITORS CO.,LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-22 | 铝电解电容 | TAIZHOU KANGPAI CAPACITORS CO.,LTD | 中国 | $201 |
| 2026-04-22 | 铝电解电容 | TAIZHOU KANGPAI CAPACITORS CO.,LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 铝电解电容 | TAIZHOU KANGPAI CAPACITORS CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 铝电解电容 | TAIZHOU KANGPAI CAPACITORS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 纸塑固定电容器 | TAIZHOU KANGPAI CAPACITORS CO.,LTD | 中国 | $249 |
| 2026-04-22 | 纸塑固定电容器 | TAIZHOU KANGPAI CAPACITORS CO.,LTD | 中国 | $468 |
| 2026-04-22 | 纸塑固定电容器 | TAIZHOU KANGPAI CAPACITORS CO.,LTD | 中国 | $752 |
| 2026-04-22 | 纸塑固定电容器 | TAIZHOU KANGPAI CAPACITORS CO.,LTD | 中国 | $276 |