Sun Textile Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 聚烯烃绳缆

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SUN TEXTILE VINA

1
进口笔数
212
出口笔数
$5.0K
进口金额
$1.95M
出口金额
2023-07-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.6K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315581421
企查查编码QVNQXD6VU7
成立日期2019-03-22
联系地址20/4 Khu phố 6, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUN TEXTILE VINA
企业英文名称SUN TEXTILE VINA COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址20/4 Khu phố 6, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84907047859
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱

出口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆
580620窄幅弹性织物
580890装饰流苏
560750合成纤维绳
580639其他窄幅织物
540490合成纤维扁条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$1.13M
韩国74$770.6K
新加坡9$29.5K
新西兰11$9.3K
德国1$2.4K
中国1$404

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inhwa Tex Co., Ltd.韩国1$5.0K变形聚酯单丝纱

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASG International Corp.越南47$524.1K拉链零件、其他泡沫塑料
Teasung Textile Co., Ltd.韩国37$442.7K聚烯烃绳缆、装饰流苏
ASG International Corp.韩国19$210.8K其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线
Outdoor Park Co., Ltd.越南21$206.2K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Outdoorpark Vina Co., Ltd.越南20$201.1K其他塑料制品、塑料涂层织物
SJ Inter Co., Ltd.越南10$70.1K印刷标签、塑料衣着附件
INS VINA Co., Ltd.越南10$68.3K其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料
INS VINA Co., Ltd.韩国7$47.3K合成纤维绳、窄幅弹性织物
SJ Inter Co., Ltd.韩国6$45.7K其他塑纺箱盒、金属钩环
Twinneedle Outdoor Equipment Repairs新西兰9$7.2K拉链零件、合成纤维绳

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-28变形聚酯单丝纱Inhwa Tex Co., Ltd.韩国$5.0K

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚烯烃绳缆ASG INTERNATIONAL CORP韩国$5.3K
2026-04-29聚烯烃绳缆ASG INTERNATIONAL CORP韩国$10.7K
2026-04-18聚烯烃绳缆ASG INTERNATIONAL CORP韩国$854
2026-04-18聚烯烃绳缆ASG INTERNATIONAL CORP韩国$2.7K
2026-04-13装饰流苏PACTORY PTE. LTD.新加坡$697
2026-04-13装饰流苏Park Outdoor Co., Ltd.韩国$8.7K
2026-04-13窄幅弹性织物Park Outdoor Co., Ltd.韩国$576
2026-04-13窄幅弹性织物PACTORY PTE. LTD.新加坡$2.0K
2026-04-13装饰流苏Park Outdoor Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-04-03合成纤维绳SJ Inter Co., Ltd.德国$716

相关企业 · 同类产品

Sun Textile Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →