Sun Textile Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 聚烯烃绳缆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SUN TEXTILE VINA
1
进口笔数
212
出口笔数
$5.0K
进口金额
$1.95M
出口金额
2023-07-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315581421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXD6VU7 |
| 成立日期 | 2019-03-22 |
| 联系地址 | 20/4 Khu phố 6, Thị Trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUN TEXTILE VINA |
| 企业英文名称 | SUN TEXTILE VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/4 Khu phố 6, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907047859 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 540490 | 合成纤维扁条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $1.13M |
| 韩国 | 74 | $770.6K |
| 新加坡 | 9 | $29.5K |
| 新西兰 | 11 | $9.3K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 1 | $404 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inhwa Tex Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 变形聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASG International Corp. | 越南 | 47 | $524.1K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| Teasung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $442.7K | 聚烯烃绳缆、装饰流苏 |
| ASG International Corp. | 韩国 | 19 | $210.8K | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
| Outdoor Park Co., Ltd. | 越南 | 21 | $206.2K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Outdoorpark Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $201.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 越南 | 10 | $70.1K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| INS VINA Co., Ltd. | 越南 | 10 | $68.3K | 其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
| INS VINA Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $47.3K | 合成纤维绳、窄幅弹性织物 |
| SJ Inter Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $45.7K | 其他塑纺箱盒、金属钩环 |
| Twinneedle Outdoor Equipment Repairs | 新西兰 | 9 | $7.2K | 拉链零件、合成纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 变形聚酯单丝纱 | Inhwa Tex Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 聚烯烃绳缆 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-18 | 聚烯烃绳缆 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $854 |
| 2026-04-18 | 聚烯烃绳缆 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-13 | 装饰流苏 | PACTORY PTE. LTD. | 新加坡 | $697 |
| 2026-04-13 | 装饰流苏 | Park Outdoor Co., Ltd. | 韩国 | $8.7K |
| 2026-04-13 | 窄幅弹性织物 | Park Outdoor Co., Ltd. | 韩国 | $576 |
| 2026-04-13 | 窄幅弹性织物 | PACTORY PTE. LTD. | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 装饰流苏 | Park Outdoor Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-04-03 | 合成纤维绳 | SJ Inter Co., Ltd. | 德国 | $716 |