HONG PHUONG IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 聚酯高强力织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HồNG PHươNG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$128.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317940161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A7E1KF |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | Số 184B Lâm Văn Bền, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HONG PHUONG IMPORT EXPORT COMMERCE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 184B Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0937468379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 6 | $75.9K |
| 越南 | 4 | $32.9K |
| 印度 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AL MUJEEB ENTERPRISES | 巴基斯坦 | 6 | $75.9K | 聚酯高强力织物、人造纤维绳 |
| AL MUJEEB ENTERPRISES | 越南 | 3 | $25.3K | 聚酯高强力织物 |
| AL JANNAT INTERNATIONAL | 1 | $12.2K | 聚酯高强力织物 | |
| INTERCORD TEXTILES LLP | 印度 | 1 | $7.5K | 聚酯高强力织物、尼龙帘子布 |
| INTERCORD TEXTILES LLP | 越南 | 1 | $7.5K | 聚酯高强力织物、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚酯高强力织物 | AL JANNAT INTERNATIONAL | — | $12.2K |
| 2025-11-12 | 聚酯高强力织物 | AL MUJEEB ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $12.9K |
| 2025-07-25 | 聚酯高强力织物 | AL MUJEEB ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $14.4K |
| 2025-06-10 | 聚酯高强力织物 | AL MUJEEB ENTERPRISES | 越南 | $9.5K |
| 2025-05-09 | 聚酯高强力织物 | AL MUJEEB ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $16.7K |
| 2025-03-27 | 聚酯高强力织物 | AL MUJEEB ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $11.6K |
| 2025-01-13 | 聚酯高强力织物 | AL MUJEEB ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $10.7K |
| 2024-12-05 | 聚酯高强力织物 | AL MUJEEB ENTERPRISES | 越南 | $6.9K |
| 2024-09-07 | 聚酯高强力织物 | AL MUJEEB ENTERPRISES | 越南 | $8.9K |
| 2024-06-01 | 聚酯高强力织物 | INTERCORD TEXTILES LLP | 印度 | $7.5K |