Nhan Hung Food Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 人造香肠肠衣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Thực Phẩm Nhân Hưng
3
进口笔数
0
出口笔数
$263.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313770409 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND5T8W6 |
| 成立日期 | 2016-04-22 |
| 联系地址 | 36 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM NHÂN HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918210599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391710 | 人造香肠肠衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $263.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Runzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $216.9K | 人造香肠肠衣 |
| Guangxi Kaitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.7K | 人造香肠肠衣、PVC泡沫板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 人造香肠肠衣 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-13 | 人造香肠肠衣 | GUANGXI KAITONG IMPORT & EXPORT CO .,LTD | 中国 | $44.5K |
| 2026-01-27 | 人造香肠肠衣 | Hunan Runzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $68.7K |
| 2026-01-27 | 人造香肠肠衣 | Hunan Runzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $78.4K |
| 2026-01-27 | 人造香肠肠衣 | Hunan Runzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2025-08-05 | 人造香肠肠衣 | Hunan Runzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-05 | 人造香肠肠衣 | Hunan Runzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2025-08-05 | 人造香肠肠衣 | Hunan Runzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.5K |
| 2025-08-05 | 人造香肠肠衣 | Hunan Runzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-05 | 人造香肠肠衣 | Hunan Runzhong Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.3K |