MIT International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 合金钢废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế MíT
137
进口笔数
32
出口笔数
$5.25M
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-01-09
最近进口
2025-11-24
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311931019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYU42TA |
| 成立日期 | 2012-08-15 |
| 联系地址 | 293 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MÍT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Đường DC 13, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84935350535 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720429 | 合金钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 845530 | 金属轧机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 110 | $4.40M |
| 比利时 | 6 | $283.5K |
| 加拿大 | 11 | $197.6K |
| 英国 | 3 | $152.0K |
| 中国 | 1 | $71.8K |
| 意大利 | 4 | $53.7K |
| 新加坡 | 1 | $49.4K |
| 越南 | 1 | $48.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 27 | $1.00M |
| 加拿大 | 3 | $162.9K |
| 美国 | 2 | $88.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metalman Exim (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 134 | $5.09M | 其他钢铁废料、铝废料 |
| Jiangsu Zhuhong Forging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.8K | 其他合金钢条、金属轧机 |
| CEE Enterprise, Inc. | 越南 | 1 | $48.1K | 其他冷冻金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| Eagle Trans Shipping Logistics LLC | 新加坡 | 1 | $46.1K | 其他钢铁废料、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilever RFM Ice Cream Inc. | 菲律宾 | 17 | $680.6K | 食品香料、冰淇淋及食用冰 |
| Magnolia Inc. | 菲律宾 | 6 | $196.4K | 食品香料、其他干酪 |
| AFOD Ltd. | 加拿大 | 2 | $105.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Foodsphere Inc. | 菲律宾 | 2 | $99.5K | 冷冻鸡肉块、冻去骨牛肉 |
| 8821674facdc04e1f304a4f2f38e73aa | 1 | $57.4K | ||
| CEE Enterprise, Inc. | 美国 | 1 | $46.4K | 其他冷冻金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| Philippine Foodtrade Corporation | 美国 | 1 | $42.0K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Navato Line Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 1 | $12.4K | 薄硬木胶合板、甲醇 |
| Puerto Atlantiko Comercio Inc. | 菲律宾 | 1 | $11.3K | 冷冻猪杂、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 合金钢废料 | METALMAN EXIM (SINGAPORE) PTE.LTD. | 美国 | $58.0K |
| 2026-01-07 | 合金钢废料 | METALMAN EXIM (SINGAPORE) PTE.LTD. | 美国 | $61.0K |
| 2025-11-25 | 合金钢废料 | METALMAN EXIM (SINGAPORE) PTE.LTD. | 美国 | $61.8K |
| 2025-11-22 | 合金钢废料 | METALMAN EXIM (SINGAPORE) PTE.LTD. | 美国 | $101.6K |
| 2025-11-17 | 合金钢废料 | METALMAN EXIM (SINGAPORE) PTE.LTD. | 美国 | $12.8K |
| 2025-11-14 | 合金钢废料 | METALMAN EXIM (SINGAPORE) PTE.LTD. | 美国 | $74.6K |
| 2025-11-12 | 合金钢废料 | METALMAN EXIM (SINGAPORE) PTE.LTD. | 美国 | $92.4K |
| 2025-11-10 | 合金钢废料 | METALMAN EXIM (SINGAPORE) PTE.LTD. | 美国 | $12.7K |
| 2025-11-03 | 合金钢废料 | METALMAN EXIM (SINGAPORE) PTE.LTD. | 美国 | $62.9K |
| 2025-11-01 | 合金钢废料 | METALMAN EXIM (SINGAPORE) PTE.LTD. | 美国 | $25.1K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他冷冻水果坚果 | UNILEVER RFM ICE CREAM INC | 菲律宾 | $36.1K |
| 2025-10-15 | 冰淇淋及食用冰 | UNILEVER RFM ICE CREAM INC | 菲律宾 | $36.1K |
| 2025-10-03 | 其他冷冻水果坚果 | UNILEVER RFM ICE CREAM INC | 菲律宾 | $36.1K |
| 2025-09-24 | 其他冷冻水果坚果 | UNILEVER RFM ICE CREAM INC | 菲律宾 | $36.1K |
| 2025-09-08 | 其他冷冻水果坚果 | UNILEVER RFM ICE CREAM INC | 菲律宾 | $36.1K |
| 2025-08-01 | 其他冷冻水果坚果 | NAVATO LINE CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $12.4K |
| 2025-04-22 | 其他冷冻水果坚果 | PUERTO ATLANTIKO COMERCIO INC. | 菲律宾 | $11.3K |
| 2024-05-29 | 其他冷冻水果坚果 | MAGNOLIA INC | 菲律宾 | $31.6K |
| 2024-05-22 | 其他冷冻水果坚果 | Magnolia Inc. | 菲律宾 | $32.0K |
| 2024-04-25 | 其他冷冻水果坚果 | UNILEVER RFM ICE CREAM INC | 菲律宾 | $71.5K |