Hoang Kim Industry & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Thương Hoàng Kim
80
进口笔数
0
出口笔数
$281.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107347854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMD8VQ2 |
| 成立日期 | 2016-03-09 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 331 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM INDUSTRY AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 331 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02439711666 |
| 邮箱 | phutungotohoangkim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 76 | $268.7K |
| 泰国 | 4 | $12.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The One Trade Co. | 韩国 | 69 | $230.0K | 其他硫化橡胶制品、车身零件 |
| THE ONE TRADE CO LTD | 韩国 | 7 | $37.2K | 阀门龙头、750W以下直流电机 |
| Ptap Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $12.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| The One Trade Co. | 希腊 | 3 | $1.4K | 机械密封件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 轴承座 | THE ONE TRADE CO LTD | 韩国 | $98 |
| 2026-04-18 | 齿轮及变速器 | THE ONE TRADE CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-18 | 车用锁具 | THE ONE TRADE CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2026-04-18 | 滑轮飞轮 | THE ONE TRADE CO LTD | 韩国 | $23 |
| 2026-04-18 | 发动机泵 | THE ONE TRADE CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2026-04-18 | 车用锁具 | THE ONE TRADE CO LTD | 韩国 | $110 |
| 2026-04-18 | 塑料容器 | THE ONE TRADE CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2026-04-18 | 传动轴及曲柄 | THE ONE TRADE CO LTD | 韩国 | $7 |
| 2026-04-18 | 发动机泵 | THE ONE TRADE CO LTD | 韩国 | $65 |
| 2026-04-18 | 塑料配件 | THE ONE TRADE CO LTD | 韩国 | $71 |