Khoi Minh Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 大功率晶体管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KHôI MINH
66
进口笔数
0
出口笔数
$210.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315012841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WDGE0G |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | Căn T5.24, Tầng 5, khối 4 (LA.3), Toà nhà La Astoria 3, số 383 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KHÔI MINH |
| 企业英文名称 | KHOI MINH ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn T5.24, Tầng 5, khối 4 (LA.3), Toà nhà La Astoria 3, số 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84977937783 |
| 邮箱 | trangnh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $132.4K |
| 马来西亚 | 3 | $41.3K |
| 中国台湾 | 2 | $8.1K |
| 德国 | 5 | $7.8K |
| 美国 | 5 | $7.3K |
| 法国 | 3 | $6.4K |
| 波兰 | 1 | $1.8K |
| 瑞典 | 2 | $1.8K |
| 菲律宾 | 2 | $1.2K |
| 韩国 | 1 | $715 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Electronics, Inc. | 美国 | 2 | $41.2K | 非LED二极管、其他电子IC |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Shenzhen Veto Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| ICMENU Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.8K | 其他电感器、多层陶瓷电容 |
| JIALICHUANG (HONG KONG) CO. | 中国香港 | 11 | $5.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 3 | $1.6K | ||
| Noam-Tech Ltd. | 以色列 | 2 | $1.5K | 电力控制板 |
| Krane Market Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $1.4K | 电力控制板 |
| All True TechElectronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 8471机器零件、其他固定电容器 |
| Shenzhen HDFocus Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 1000伏以下插头插座 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 中国 | $160 |
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | WENZHOU ANG RUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-12-24 | 其他测量仪器 | FOSHAN CHENGWEI INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-10-21 | 20瓦以上固定电阻 | MINI CIRCUITS | 美国 | $58 |
| 2025-09-25 | 其他测量仪器 | LEADER ELECTRONICS (HK) CORP ORATION LTD | 瑞典 | $1.0K |
| 2025-06-23 | 自动断路器 | E T A ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $136 |
| 2025-06-23 | 自动断路器 | E T A ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $190 |
| 2025-06-23 | 自动断路器 | E T A ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $123 |
| 2025-05-30 | 8471机器零件 | VETO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-05-30 | 其他非显像管显示器 | VETO TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $18.2K |