Khoi Minh Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 大功率晶体管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KHôI MINH

66
进口笔数
0
出口笔数
$210.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.4K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $405 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $325 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $234 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $693 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $449 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $248 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $405 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $325 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $234 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $693 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $449 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $248 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315012841
企查查编码QVN6WDGE0G
成立日期2018-04-26
联系地址Căn T5.24, Tầng 5, khối 4 (LA.3), Toà nhà La Astoria 3, số 383 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KHÔI MINH
企业英文名称KHOI MINH ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn T5.24, Tầng 5, khối 4 (LA.3), Toà nhà La Astoria 3, số 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84977937783
邮箱trangnh@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854129大功率晶体管
8473308471机器零件
852859非CRT显示器
8536691000伏以下插头插座
850440静止变流器
854239其他电子IC
853224多层陶瓷电容
853710电力控制板
853400印刷电路
850450其他电感器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$132.4K
马来西亚3$41.3K
中国台湾2$8.1K
德国5$7.8K
美国5$7.3K
法国3$6.4K
波兰1$1.8K
瑞典2$1.8K
菲律宾2$1.2K
韩国1$715

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arrow Electronics, Inc.美国2$41.2K非LED二极管、其他电子IC
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国1$23.7K其他塑料制品、瓷制卫生洁具
Shenzhen Veto Technology Co., Ltd.中国2$18.7K非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备
ICMENU Electronics Co., Ltd.中国7$8.8K其他电感器、多层陶瓷电容
JIALICHUANG (HONG KONG) CO.中国香港11$5.9K印刷电路、其他钢铁制品
42fc1a561da7cad109ac167d0700df873$1.6K
Noam-Tech Ltd.以色列2$1.5K电力控制板
Krane Market Sp. z o.o.波兰2$1.4K电力控制板
All True TechElectronic Co., Ltd.中国3$1.4K8471机器零件、其他固定电容器
Shenzhen HDFocus Technology Co., Ltd.中国2$1.1K非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-261000伏以下插头插座DIGI-KEY ELECTRONICS中国$160
2026-01-21阀门龙头WENZHOU ANG RUI MACHINERY CO LTD中国$88
2025-12-24其他测量仪器FOSHAN CHENGWEI INDUSTRIAL AUTOMATION CO LTD中国$91
2025-10-2120瓦以上固定电阻MINI CIRCUITS美国$58
2025-09-25其他测量仪器LEADER ELECTRONICS (HK) CORP ORATION LTD瑞典$1.0K
2025-06-23自动断路器E T A ASIA PACIFIC PTE LTD德国$136
2025-06-23自动断路器E T A ASIA PACIFIC PTE LTD德国$190
2025-06-23自动断路器E T A ASIA PACIFIC PTE LTD德国$123
2025-05-308471机器零件VETO TECHNOLOGY CO LTD中国$180
2025-05-30其他非显像管显示器VETO TECHNOLOGY CO.,LTD中国$18.2K

相关企业 · 同类产品

Khoi Minh Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →