Nhat Quang Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 带配件增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nhật Quang
48
进口笔数
4
出口笔数
$1.77M
进口金额
$33.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-26
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102671286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJVWSQ4 |
| 成立日期 | 2008-03-07 |
| 联系地址 | Xóm Mới, thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT QUANG |
| 企业英文名称 | NHAT QUANG TRADING AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới, thôn Văn Điển, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 02466625786 |
| 邮箱 | caqnhatquang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731450 | 网眼金属板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 3 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Wancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.02M | 增强橡胶软管、带配件增强橡胶管 |
| Xuzhou North Pump Co., Ltd. | 中国 | 9 | $371.9K | 钢铁铸件、其他离心泵 |
| Weifang Taibang Industrial Technology Co., Ltd. | 法国 | 8 | $184.5K | 聚酯高强力织物、聚酯长丝织物 |
| Weifang Libang Industrial Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $126.4K | 聚酯长丝织物、聚酯高强力织物 |
| Ningbo Funi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.7K | 纺织增强橡胶管 |
| Zhangjiagang Free Trade Zone Huadongling International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 橡胶处理织物 |
| Gao Jingang | 中国 | 1 | $447 | 非玻璃化转印纸 |
| Cangzhou Qingquan Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $390 | 非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E. B. Creasy & Co. PLC | 英国 | 3 | $23.8K | 工业用芳香物质、剃刀 |
| E. B. Creasy & Co. | 斯里兰卡 | 1 | $9.6K | 黄铜丝、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 带配件增强橡胶管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-19 | 带配件增强橡胶管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-19 | 带配件增强橡胶管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-19 | 带配件增强橡胶管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-19 | 带配件增强橡胶管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-19 | 带配件增强橡胶管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2026-04-19 | 带配件增强橡胶管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-19 | 带配件增强橡胶管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-30 | 增强橡胶软管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-30 | 带配件增强橡胶管 | NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | E B CREASY & CO PLC | — | $9.8K |
| 2025-03-19 | 其他钢铁制品 | E B CREASY & CO PLC | 斯里兰卡 | $7.0K |
| 2025-03-18 | 其他钢铁制品 | E B CREASY & CO PLC | 斯里兰卡 | $7.0K |
| 2023-03-02 | 网眼金属板 | E.B.CREASY & CO. | 斯里兰卡 | $9.6K |