Nhat Quang Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 带配件增强橡胶管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nhật Quang

48
进口笔数
4
出口笔数
$1.77M
进口金额
$33.4K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-26
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.5K · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-04进口 $116.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $291.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $178.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.4K · 2 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-04进口 $96.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $156.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.5K · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-04进口 $116.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $53.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $110.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $291.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $178.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.4K · 2 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-04进口 $96.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102671286
企查查编码QVNQJVWSQ4
成立日期2008-03-07
联系地址Xóm Mới, thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT QUANG
企业英文名称NHAT QUANG TRADING AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Mới, thôn Văn Điển, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话02466625786
邮箱caqnhatquang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400942带配件增强橡胶管
590220聚酯高强力织物
540761聚酯长丝织物
841370其他离心泵
841391泵零件
400941增强橡胶软管
730719钢铁铸件
401693非泡沫橡胶密封件
490890非玻璃化转印纸
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731450网眼金属板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.77M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡3$23.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Wancheng International Trade Co., Ltd.中国21$1.02M增强橡胶软管、带配件增强橡胶管
Xuzhou North Pump Co., Ltd.中国9$371.9K钢铁铸件、其他离心泵
Weifang Taibang Industrial Technology Co., Ltd.法国8$184.5K聚酯高强力织物、聚酯长丝织物
Weifang Libang Industrial Fabrics Co., Ltd.中国6$126.4K聚酯长丝织物、聚酯高强力织物
Ningbo Funi Trading Co., Ltd.中国1$46.7K纺织增强橡胶管
Zhangjiagang Free Trade Zone Huadongling International Trading Co., Ltd.中国1$17.1K橡胶处理织物
Gao Jingang中国1$447非玻璃化转印纸
Cangzhou Qingquan Printing Co., Ltd.中国1$390非玻璃化转印纸

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E. B. Creasy & Co. PLC英国3$23.8K工业用芳香物质、剃刀
E. B. Creasy & Co.斯里兰卡1$9.6K黄铜丝、8477机器零件

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19带配件增强橡胶管NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.0K
2026-04-19带配件增强橡胶管NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$6.0K
2026-04-19带配件增强橡胶管NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$28.9K
2026-04-19带配件增强橡胶管NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.1K
2026-04-19带配件增强橡胶管NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.2K
2026-04-19带配件增强橡胶管NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$28.9K
2026-04-19带配件增强橡胶管NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.1K
2026-04-19带配件增强橡胶管NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$8.2K
2026-03-30增强橡胶软管NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.7K
2026-03-30带配件增强橡胶管NANJING WANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.1K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他钢铁制品E B CREASY & CO PLC$9.8K
2025-03-19其他钢铁制品E B CREASY & CO PLC斯里兰卡$7.0K
2025-03-18其他钢铁制品E B CREASY & CO PLC斯里兰卡$7.0K
2023-03-02网眼金属板E.B.CREASY & CO.斯里兰卡$9.6K

相关企业 · 同类产品

Nhat Quang Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →