HHG Holdings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HHG HOLDINGS
402
进口笔数
0
出口笔数
$6.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106354009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM250PBC |
| 成立日期 | 2013-11-04 |
| 联系地址 | Số 10 BT3 đường Nguyễn Duy Trinh – Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HHG HOLDINGS |
| 企业英文名称 | HHG HOLDINGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 BT3 đường Nguyễn Duy Trinh – Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842438216666 |
| 邮箱 | info@hhg.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 233 | $3.26M |
| 德国 | 187 | $1.97M |
| 法国 | 68 | $362.3K |
| 美国 | 3 | $288.2K |
| 斯洛文尼亚 | 18 | $166.1K |
| 波兰 | 11 | $66.8K |
| 意大利 | 29 | $50.0K |
| 瑞士 | 12 | $35.5K |
| 爱沙尼亚 | 2 | $14.2K |
| 以色列 | 2 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansgrohe Pte. Ltd. | 新加坡 | 180 | $4.21M | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Xiamen Axent Corp. Ltd. | 中国 | 34 | $426.9K | 瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈 |
| Blanco APAC Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $249.6K | 其他水泥制品、阀门龙头 |
| Hisense International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $197.1K | 家用炊具、通风罩 |
| Jiangmen Pioneer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $163.7K | 阀门零件、其他纸制文具 |
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $162.3K | 其他塑料洁具、瓷制卫生洁具 |
| Franz Kaldewei GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $107.1K | 钢制浴缸、钢铁卫浴器具 |
| Coram Hospitality & Projects B.V. | 中国 | 9 | $48.2K | 铜卫浴器具、带框玻璃镜 |
| Logistik Zentrum Offenburg | 德国 | 14 | $9.0K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| Hansgrohe SE | 德国 | 10 | $4.2K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $130 |
| 2026-04-28 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $62 |
| 2026-04-28 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $73 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $514 |
| 2026-04-28 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $137 |
| 2026-04-28 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $205 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $633 |
| 2026-04-28 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $130 |
| 2026-04-28 | 铜卫浴器具 | HANSGROHE PTE LTD | 德国 | $120 |