HHG Holdings Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HHG HOLDINGS

402
进口笔数
0
出口笔数
$6.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $682.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $577 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $217.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $71.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $465.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $379.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $682.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $236.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $650.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $478.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $216.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $404.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $577 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $217.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $71.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $465.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $137.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $146.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $88.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $125.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $57.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $69.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $56.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $115.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $134.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $379.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $682.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $236.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $650.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $478.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $216.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $404.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106354009
企查查编码QVNM250PBC
成立日期2013-11-04
联系地址Số 10 BT3 đường Nguyễn Duy Trinh – Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HHG HOLDINGS
企业英文名称HHG HOLDINGS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 BT3 đường Nguyễn Duy Trinh – Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+842438216666
邮箱info@hhg.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732490钢铁卫浴器具
741820铜卫浴器具
392290其他塑料洁具
691010瓷制卫生洁具
848130止回阀
681099其他水泥制品
392220塑料马桶座圈
700992带框玻璃镜
790700其他锌制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国233$3.26M
德国187$1.97M
法国68$362.3K
美国3$288.2K
斯洛文尼亚18$166.1K
波兰11$66.8K
意大利29$50.0K
瑞士12$35.5K
爱沙尼亚2$14.2K
以色列2$8.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansgrohe Pte. Ltd.新加坡180$4.21M阀门龙头、铜卫浴器具
Xiamen Axent Corp. Ltd.中国34$426.9K瓷制卫生洁具、塑料马桶座圈
Blanco APAC Pte. Ltd.新加坡14$249.6K其他水泥制品、阀门龙头
Hisense International (Thailand) Co., Ltd.泰国12$197.1K家用炊具、通风罩
Jiangmen Pioneer Import & Export Co., Ltd.中国13$163.7K阀门零件、其他纸制文具
Geberit South East Asia Pte. Ltd.新加坡35$162.3K其他塑料洁具、瓷制卫生洁具
Franz Kaldewei GmbH & Co. KG德国10$107.1K钢制浴缸、钢铁卫浴器具
Coram Hospitality & Projects B.V.中国9$48.2K铜卫浴器具、带框玻璃镜
Logistik Zentrum Offenburg德国14$9.0K阀门龙头、钢铁卫浴器具
Hansgrohe SE德国10$4.2K阀门龙头、铜卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD德国$130
2026-04-28铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD德国$62
2026-04-28铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD德国$73
2026-04-28阀门龙头HANSGROHE PTE LTD德国$514
2026-04-28铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD德国$137
2026-04-28铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD德国$205
2026-04-28阀门龙头HANSGROHE PTE LTD中国$41
2026-04-28阀门龙头HANSGROHE PTE LTD德国$633
2026-04-28铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD德国$130
2026-04-28铜卫浴器具HANSGROHE PTE LTD德国$120

相关企业 · 同类产品

HHG Holdings Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →