Hilset Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HILSET VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$45.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110091296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62WGJ65 |
| 成立日期 | 2022-08-15 |
| 联系地址 | Số 258 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HILSET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HILSET VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 258 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84973815525 |
| 邮箱 | Hilsetvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.hilset.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kater Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 1kg以下胶粘剂 | KATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-11 | 小包装胶粘剂 | KATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-11 | 小包装胶粘剂 | KATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-11 | 1kg以下胶粘剂 | KATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-02-11 | 小包装胶粘剂 | KATER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-16 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-09-16 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $404 |
| 2024-09-16 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-09-16 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-09-16 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $895 |