Duong Vu Industrial Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Nghiệp Dương Vũ
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$19.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201721562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25QU9AN |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | Số 35 Trại Sơn, Phường Trại Chuối, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP DƯƠNG VŨ |
| 企业英文名称 | DUONG VU INDUSTRIAL SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Trại Sơn, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842253599746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $19.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $19.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 不锈钢棒杆材 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $360 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $470 |
| 2025-05-14 | 其他钢铁制品 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-05-14 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $35 |
| 2025-05-14 | 热轧不锈钢 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-05-14 | 其他钢铁管件 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-05-14 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-05-14 | 其他钢铁制品 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-05-14 | 其他钢铁制品 | SIK (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $64 |