BRANCH 1 LOI HAN ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH 1 - CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LợI HâN
1
进口笔数
155
出口笔数
$15.1K
进口金额
$468.5K
出口金额
2024-01-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702270757-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38RUQ6Y |
| 成立日期 | 2017-04-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 580, Tờ bản đồ số 150, khu phố Bình Thuận 2, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH 1 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LỢI HÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 580, Tờ bản đồ số 150, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0976966944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830400 | 金属办公设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 150 | $316.5K |
| 印度 | 6 | $151.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUORUI SHOES MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $15.1K | 其他橡塑机械、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FREETREND INDUSTRIAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 6 | $152.2K | 鞋靴零件、纺织面料鞋 |
| NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 58 | $129.9K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | 49 | $110.3K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| LEOCH BATTERY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 12 | $21.8K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| GAIN LUCKY (VIET NAM) LTD | 越南 | 6 | $18.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 10 | $13.6K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | 6 | $9.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 6 | $9.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| NEEU (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 2 | $2.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 金属办公设备 | GUORUI SHOES MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.1K |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 计量计数器 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 计量计数器 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 计量计数器 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $528 |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 自动断路器 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $507 |
| 2026-04-15 | 电器装置零件 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-15 | 自动断路器 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $507 |
| 2026-04-15 | 自动断路器 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $507 |