Toan Tran Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Toàn Trân
- 邮箱1
27
进口笔数
0
出口笔数
$507.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312309516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7VQGP2 |
| 成立日期 | 2013-06-04 |
| 联系地址 | 85/1 Hồ Tùng Mậu, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOÀN TRÂN |
| 企业英文名称 | TOAN TRAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85/1 Hồ Tùng Mậu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903828902 |
| 邮箱 | kimtran.giau@gmail.com |
| 传真 | 0839623684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $507.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengzhou Xinglong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 22 | $329.7K | 传动部件、离合器联轴器 |
| Suzhou Great Chain Transmission Co., Ltd. | 中国 | 3 | $134.2K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Jinhua Haoqiang Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.5K | 滚子链、钢铁链零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 滚子链 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-01-05 | 传动部件 | SHENGZHOU XINGLONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $367 |
| 2026-01-05 | 传动部件 | SHENGZHOU XINGLONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-01-05 | 传动部件 | SHENGZHOU XINGLONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-01-05 | 传动部件 | SHENGZHOU XINGLONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $267 |
| 2026-01-05 | 传动部件 | SHENGZHOU XINGLONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-01-05 | 传动部件 | SHENGZHOU XINGLONG MACHINERY CO LTD | 中国 | $497 |
| 2026-01-05 | 钢铁链零件 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-05 | 滚子链 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $491 |
| 2026-01-05 | 钢铁链零件 | JINHUA HAOQIANG CHAIN CO LTD | 中国 | $95 |