Thanh Thang Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI THàNH THắNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$85.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110105326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87W3XTE |
| 成立日期 | 2022-08-31 |
| 联系地址 | Cụm dân cư xóm 6, Xã Phúc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH THẮNG |
| 企业英文名称 | THANH THANG TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84363850619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 4 | $47.0K |
| 安哥拉 | 2 | $38.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shi Grace Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $47.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Duy Trung Nguyen Comercio Geral (SU) Lda. | 葡萄牙 | 2 | $38.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 6mm以上木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $6.0K |
| 2026-04-25 | 6mm以上木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $5.8K |
| 2026-04-21 | 6mm以上木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 6mm以上木材 | SHI GRACE NIG LTD | 尼日利亚 | $6.3K |
| 2025-06-03 | 6mm以上木材 | DUY TRUNG NGUYEN COMERCIO GERAL (SU) LDA | 安哥拉 | $21.0K |
| 2025-06-03 | 6mm以上木材 | DUY TRUNG NGUYEN COMERCIO GERAL (SU) LDA | 安哥拉 | $5.8K |