Phuc Khang Business Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư KINH DOANH PHúC KHANG
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$2.93M
出口金额
—
最近进口
2023-09-07
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315659170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1NY30F |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | 65 Triệu Quang Phục, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Triệu Quang Phục, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84962320808 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 030799 | 其他软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.68M |
| 越南 | 18 | $1.22M |
| 老挝 | 1 | $28.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Qitian Ruihua Biomedicine Co., Ltd. | 中国 | 4 | $793.2K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| Yunnan Qitian Ruihua Biomedicine Co., Ltd. | 越南 | 3 | $540.1K | 槟榔果、药用植物 |
| Guangxi Zhongpin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $414.1K | 药用植物 |
| Guangxi Xinguiyu Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 5 | $233.8K | 药用植物 |
| Yunnan Ruili Jinxing Trading Group Darui Medicine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $206.0K | 药用植物 |
| Guangxi Xinguiyu Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $162.3K | 药用植物 |
| Guangxi Wuzhou Yunfeng Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $153.8K | 药用植物 |
| Jinan Bopin Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $82.1K | 药用植物、其他植物产品 |
| Guangxi Zhongpin Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $64.8K | 药用植物 |
| Jingxi Shengli Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.1K | 整粒胡椒、整姜 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 药用植物 | JINAN BOPIN TRADING CO LTD | 越南 | $56.9K |
| 2023-08-15 | 其他软体动物 | HONGHE TIANRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $75.6K |
| 2023-08-07 | 药用植物 | JINAN BOPIN TRADING CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2023-07-31 | 其他软体动物 | YUNNAN QITIAN RUIHUA BIOMEDICINE CO LTD | 越南 | $135.9K |
| 2023-07-26 | 药用植物 | GUANGXI ZHONGPIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | 越南 | $18.9K |
| 2023-07-18 | 药用植物 | GUANGXI ZHONGPIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $29.2K |
| 2023-07-06 | 药用植物 | GUANGXI XINGUIYU PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2023-06-21 | 药用植物 | GUANGXI ZHONGPIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $78.7K |
| 2023-06-19 | 药用植物 | JINGXI SHENGLI TRADE CO., LTD | 中国 | $28.7K |
| 2023-05-25 | 药用植物 | GUANGXI ZHONGPIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | 中国 | $11.5K |