Quang Viet Leather Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 爬行动物生皮
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG CHế BIếN Đồ DA QUảNG VIệT
10
进口笔数
1
出口笔数
$376.2K
进口金额
$47.7K
出口金额
2024-07-17
最近进口
2024-08-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317543608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R17D6J |
| 成立日期 | 2022-10-31 |
| 联系地址 | 162 Kênh C, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CHẾ BIẾN ĐỒ DA QUẢNG VIỆT |
| 企业英文名称 | QUANG VIET LEATHER PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162 Kênh C, Ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1811 - In ấn 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933256281 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410320 | 爬行动物生皮 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 411330 | 爬行动物皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 南非 | 4 | $156.5K |
| 泰国 | 4 | $137.5K |
| 中国 | 2 | $82.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $47.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duck Valley International | 南非 | 4 | $156.5K | 爬行动物生皮 |
| Jws Development Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $137.5K | 爬行动物生皮、爬行动物皮 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elobe Corp. Corporation | 越南 | 1 | $47.7K | 爬行动物皮革、其他经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 爬行动物生皮 | JWS DEVELOPMENT CO.,LTD | 泰国 | $62.5K |
| 2024-06-12 | 爬行动物生皮 | DUCK VALLEY INTERNATIONAL | 南非 | $17.0K |
| 2024-06-12 | 爬行动物生皮 | DUCK VALLEY INTERNATIONAL | 南非 | $15.0K |
| 2024-06-12 | 爬行动物生皮 | DUCK VALLEY INTERNATIONAL | 南非 | $13.0K |
| 2024-04-20 | 爬行动物生皮 | DUCK VALLEY INTERNATIONAL | 南非 | $22.5K |
| 2024-04-20 | 爬行动物生皮 | DUCK VALLEY INTERNATIONAL | 南非 | $17.0K |
| 2024-03-27 | 爬行动物生皮 | Jws Development Co., Ltd. | 泰国 | $25.0K |
| 2023-12-07 | 爬行动物生皮 | JWS DEVELOPMENT CO.,LTD | 泰国 | $25.0K |
| 2023-10-30 | 爬行动物生皮 | JWS DEVELOPMENT CO.,LTD | 泰国 | $25.0K |
| 2023-10-20 | 爬行动物生皮 | DUCK VALLEY INTERNATIONAL | 南非 | $26.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 爬行动物皮革 | ELOBE CORP ORATION | 越南 | $26.7K |
| 2024-08-05 | 爬行动物皮革 | ELOBE CORP ORATION | 越南 | $21.1K |