TRAN GIA ECONOMIC CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 高淀粉木薯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH Tế TRầN GIA
5
进口笔数
0
出口笔数
$450.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3801279006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVW3148V |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | Khu kinh tế cửa khẩu Hoa Lư, Ấp 1, Xã Lộc Thạnh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH TẾ TRẦN GIA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu kinh tế cửa khẩu Hoa Lư, Ấp 1, Xã Lộc Thạnh(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84943595038 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $450.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | 5 | $450.0K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $90.0K |
| 2023-02-06 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $90.0K |
| 2023-02-06 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $90.0K |
| 2023-02-06 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $90.0K |
| 2023-02-06 | 高淀粉木薯 | V D CAM IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $90.0K |