Goodwill Trading & Promotion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Xúc Tiến Thương Mại Thiện Chí
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104798383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5R2RQ0 |
| 成立日期 | 2010-07-13 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 90/6 đường Bưởi, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ |
| 企业英文名称 | GOODWILL TRADING AND PROMOTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngõ 113 Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84965510217 |
| 邮箱 | minhhoptt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Dingrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $694.3K | 其他玻璃纤维、塑料棒材及型材 |
| Kaihua Ruida Plastic Tech Co., Ltd. | 中国 | 25 | $440.2K | 氨基树脂、酚醛树脂 |
| Changzhou Tianma Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $203.3K | 化学粘合玻璃毡、其他不饱和聚酯 |
| JANGSU DINGRONG TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $35.1K | 其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他玻璃纤维 | JANGSU DINGRONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-01-26 | 其他玻璃纤维 | JANGSU DINGRONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-01-07 | 酚醛树脂 | KAIHUA RUIDA PLASTIC TECH CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-12-23 | 酚醛树脂 | KAIHUA RUIDA PLASTIC TECH CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-12-23 | 酚醛树脂 | KAIHUA RUIDA PLASTIC TECH CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-23 | 酚醛树脂 | KAIHUA RUIDA PLASTIC TECH CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-09 | 其他玻璃纤维 | JIANGSU DINGRONG TRADE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-11-24 | 酚醛树脂 | KAIHUA RUIDA PLASTIC TECH CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-11-19 | 其他玻璃纤维 | JIANGSU DINGRONG TRADE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-11-11 | 酚醛树脂 | KAIHUA RUIDA PLASTIC TECH CO LTD | 中国 | $5.3K |