Truong Gia Investment Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他乙酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Và SảN XUấT TRươNG GIA
27
进口笔数
0
出口笔数
$192.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110207952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CRJDAW |
| 成立日期 | 2022-12-14 |
| 联系地址 | C6 Khu Tập Thể Học Viện Quân Y, Tổ Dân Phố Số 7, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT TRƯƠNG GIA |
| 企业英文名称 | TRUONG GIA INVESTMENT TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C6 Khu Tập Thể Học Viện Quân Y, Tổ Dân Phố Số 7, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84866001877 |
| 邮箱 | hoa.mohanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 292129 | 其他无环多胺 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 282510 | 肼类化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $100.6K |
| 德国 | 1 | $41.5K |
| 印度 | 4 | $28.2K |
| 中国 | 6 | $12.5K |
| 美国 | 6 | $6.3K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
| 中国香港 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOSS GREEN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 8 | $100.6K | 油漆溶剂、其他乙酸酯 |
| Technosklo s.r.o. | 德国 | 1 | $41.5K | 其他实验室玻璃器皿、其他硫化橡胶制品 |
| Sisco Research Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $28.2K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Zhengzhou Hento Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 肉类家禽加工机、灌装封口机 |
| The Staplex Co., Inc. | 美国 | 2 | $4.4K | 其他玻璃纤维、气体过滤机械 |
| Tefic Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 工业电炉、温控处理设备 |
| SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.7K | 温控处理设备、工业电炉 |
| Nanjing Duly Biotech Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.6K | 天然聚合物 |
| RD Specialties Inc. | 美国 | 3 | $1.2K | 非金属测试机、分析仪器 |
| Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $788 | 其他测量仪器、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他实验室玻璃器皿 | TECHNOSKLO S R O | 德国 | $1.0K |
| 2025-12-16 | 其他实验室玻璃器皿 | TECHNOSKLO S R O | 德国 | $679 |
| 2025-12-16 | 其他实验室玻璃器皿 | TECHNOSKLO S R O | 德国 | $2.1K |
| 2025-12-16 | 其他实验室玻璃器皿 | TECHNOSKLO S R O | 德国 | $1.1K |
| 2025-12-16 | 其他实验室玻璃器皿 | TECHNOSKLO S R O | 德国 | $894 |
| 2025-12-16 | 其他实验室玻璃器皿 | TECHNOSKLO S R O | 德国 | $2.9K |
| 2025-12-16 | 其他实验室玻璃器皿 | TECHNOSKLO S R O | 德国 | $516 |
| 2025-12-16 | 其他实验室玻璃器皿 | TECHNOSKLO S R O | 德国 | $4.1K |
| 2025-12-16 | 其他实验室玻璃器皿 | TECHNOSKLO S R O | 德国 | $903 |
| 2025-12-16 | 其他实验室玻璃器皿 | TECHNOSKLO S R O | 德国 | $548 |