Hoang Hung Auto Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ô Tô HOàNG HưNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$59.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901001231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8MS3E6 |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Thôn Chi Long, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI Ô TÔ HOÀNG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Long, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84987800916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $59.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinxiang Lüda Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $47.3K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Xinxiang Aida Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 过滤净化器零件 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-09-11 | 过滤净化器零件 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-04-01 | 过滤净化器零件 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-04-01 | 过滤净化器零件 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-02-28 | 过滤净化器零件 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-09-20 | 过滤净化器零件 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-20 | 过滤净化器零件 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-06 | 过滤净化器零件 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-06 | 过滤净化器零件 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-09-20 | 过滤净化器零件 | XINXIANG LVDA PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |