TECCO Environmental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG TECCO
110
进口笔数
0
出口笔数
$2.63M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-18
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317498176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DB8UW4 |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | 122E Đường Đặng Công Bỉnh, Ấp 5, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG TECCO |
| 企业英文名称 | TECCO ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78/7A đường TL17, Khu Phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84984304034 |
| 邮箱 | eco.ketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 260200 | 锰矿砂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 701190 | 其他玻璃外壳 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.06M |
| 印度 | 32 | $364.9K |
| 中国台湾 | 12 | $197.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou YC Water Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.41M | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Shandong Haitai Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $455.3K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Agni Carbon | 印度 | 27 | $284.6K | 活性碳 |
| GOODWILL CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 12 | $197.9K | 锰矿砂、无机酸盐 |
| Zaoqiang Xinji Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $127.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Vivi Composites LLP | 印度 | 4 | $77.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Hangzhou Tiger Water Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Agni Carbon | 中国 | 2 | $27.4K | 活性碳 |
| Wen County Hongtai Water Treatment Materials Factory | 中国 | 2 | $12.5K | 锰矿砂、活性碳 |
| Global Niagatama Mandiri | 印度尼西亚 | 1 | $10.8K | 果壳木炭 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 阀门龙头 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-18 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-06-18 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-18 | 阀门龙头 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $218 |
| 2025-06-18 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-06-18 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-06-18 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-18 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $969 |
| 2025-06-18 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $544 |
| 2025-06-18 | 过滤净化器零件 | SUZHOU YC WATER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |