Hoang Huy Trade & Service Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Huy
94
进口笔数
0
出口笔数
$228.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313192772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCG5T1R |
| 成立日期 | 2015-04-03 |
| 联系地址 | 25/4 Đường số 3, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/4 Đường số 3, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84904637181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 94 | $226.3K |
| 中国 | 6 | $884 |
| 德国 | 7 | $674 |
| 越南 | 6 | $170 |
| 日本 | 2 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 76 | $189.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Samsung Climate Control Seoul Inc. | 韩国 | 18 | $38.8K | 其他车辆零件、车辆散热器 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 塑料配件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $8 |
| 2026-02-25 | 塑料配件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $50 |
| 2026-02-25 | 传动轴及曲柄 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $2 |
| 2026-02-25 | 贱金属铰链 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $7 |
| 2026-02-25 | 其他铝制品 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $17 |
| 2026-02-25 | 过滤净化器零件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $31 |
| 2026-02-25 | 车身零件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $22 |
| 2026-02-25 | 硫化橡胶软管 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $5 |
| 2026-02-25 | 其他电气开关 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $210 |
| 2026-02-25 | 塑料配件 | YOUNG KWANG CO | 韩国 | $46 |