Minh Chien Investment Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH CHIếN
24
进口笔数
0
出口笔数
$283.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300955533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN401VHA9 |
| 成立日期 | 2016-12-12 |
| 联系地址 | Khu dân cư dịch vụ Mả Mực, khu phố Thịnh Lang, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH CHIẾN |
| 企业英文名称 | MINH CHIEN INVESTMENT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư dịch vụ Mả Mực, khu phố Thịnh Lang, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84989788666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $283.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Dongya Audio Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $150.6K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $132.8K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 音频放大器 | DONGGUAN DONGYA AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 音频放大器 | DONGGUAN DONGYA AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 音频放大器 | DONGGUAN DONGYA AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-23 | 单个扬声器 | DONGGUAN DONGYA AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-23 | 多扬声器箱体 | DONGGUAN DONGYA AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-23 | 音频放大器 | DONGGUAN DONGYA AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-23 | 多扬声器箱体 | DONGGUAN DONGYA AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-23 | 多扬声器箱体 | DONGGUAN DONGYA AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-23 | 音频放大器 | DONGGUAN DONGYA AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-23 | 单个扬声器 | DONGGUAN DONGYA AUDIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |