Inavate Group Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH INAVATE GROUP

309
进口笔数
38
出口笔数
$2.33M
进口金额
$1.61M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-19
最近出口
90
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $909.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.3K · 6 笔出口 $230 · 1 笔2023-10进口 $53.6K · 8 笔出口 $703 · 1 笔2023-11进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $238.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $286.8K · 7 笔出口 $597 · 1 笔2024-03进口 $113.9K · 13 笔出口 $909.9K · 4 笔2024-04进口 $29.1K · 11 笔出口 $43.1K · 3 笔2024-05进口 $7.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.4K · 9 笔出口 $174.8K · 9 笔2024-10进口 $8.2K · 5 笔出口 $59.7K · 4 笔2024-11进口 $20.5K · 6 笔出口 $70.0K · 4 笔2024-12进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.0K · 9 笔出口 $104.9K · 1 笔2025-03进口 $145.2K · 11 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-04进口 $66.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $109.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $162.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.8K · 8 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-03进口 $209.8K · 13 笔出口 $231.8K · 6 笔2026-04进口 $84.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.3K · 6 笔出口 $230 · 1 笔2023-10进口 $53.6K · 8 笔出口 $703 · 1 笔2023-11进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $77.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $238.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $286.8K · 7 笔出口 $597 · 1 笔2024-03进口 $113.9K · 13 笔出口 $909.9K · 4 笔2024-04进口 $29.1K · 11 笔出口 $43.1K · 3 笔2024-05进口 $7.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $65.4K · 9 笔出口 $174.8K · 9 笔2024-10进口 $8.2K · 5 笔出口 $59.7K · 4 笔2024-11进口 $20.5K · 6 笔出口 $70.0K · 4 笔2024-12进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.0K · 9 笔出口 $104.9K · 1 笔2025-03进口 $145.2K · 11 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-04进口 $66.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $89.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $109.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $162.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.8K · 8 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-03进口 $209.8K · 13 笔出口 $231.8K · 6 笔2026-04进口 $84.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313629163
企查查编码QVN9SX0Y83
成立日期2016-01-20
联系地址386/41A Lê Văn Sỹ, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INAVATE GROUP
企业英文名称INAVATE GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址386/41A Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842862501305
邮箱accounting@inavategroup.com
官网www.inavategroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
830249贱金属配件
851822多扬声器箱体
852859非CRT显示器
851840音频放大器
854442带接头绝缘电线
851821单个扬声器
901060摄影实验室设备
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
852859非CRT显示器
852589其他电视摄像机
851810麦克风及支架
854442带接头绝缘电线
830249贱金属配件
851822多扬声器箱体
851840音频放大器
852862自动数据处理投影仪
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国187$1.18M
墨西哥66$511.5K
美国52$218.8K
中国台湾46$205.7K
澳大利亚11$52.7K
以色列7$28.4K
新加坡5$26.7K
英国3$19.6K
波兰2$17.5K
越南5$15.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南33$1.61M
中国香港2$1.3K
新加坡2$933
加拿大1$597

贸易伙伴

上游供应商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crestron Singapore Pte. Ltd.新加坡42$504.4K通信设备、其他电气设备
QSC LLC中国14$456.6K多扬声器箱体、音频放大器
QSC LLC美国11$224.3K多扬声器箱体、通信设备
Extron Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡20$82.0K通信设备、带接头绝缘电线
QSC LLC新加坡12$72.2K通信设备、其他电气设备
Kramer Electronics Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡13$60.2K带接头绝缘电线、其他电气设备
Shenzhen Yoda Views Technology Co., Ltd.中国10$53.4K含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器
GBS Electronic Ltd.中国13$47.7K摄影实验室设备、贱金属配件
LEGRAND AV LTD中国香港9$33.9K贱金属帽架、贱金属配件
Midwich Asia Pte. Ltd.新加坡12$27.9K通信设备、音频放大器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南27$1.51M其他钢铁制品、其他塑料制品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南6$98.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Acron System Ltd.中国香港1$1.0K1000伏以下保险丝
Kramer Electronics Kap新加坡1$703广播发射设备、1000伏以下保险丝
bd493927c912d0aa6a640b2ac6c4af251$597
Quantum Data System Ltd.中国香港1$335通信设备
Crestron Singapore Pte. Ltd.新加坡1$230非CRT显示器、通信设备

近期贸易明细

进口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他电视摄像机QSC LLC中国$2.7K
2026-04-28音频放大器QSC LLC中国$2.4K
2026-04-28电力控制板QSC LLC美国$1.1K
2026-04-28通信设备QSC LLC墨西哥$1.0K
2026-04-28音频放大器QSC LLC中国$2.4K
2026-04-28其他电视摄像机QSC LLC中国$921
2026-04-28多扬声器箱体QSC LLC中国$1.2K
2026-04-28电力控制板QSC LLC美国$1.1K
2026-04-28音频放大器QSC LLC中国$5.2K
2026-04-28多扬声器箱体QSC LLC中国$2.5K

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19自动数据处理投影仪TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$14.1K
2026-03-18自动数据处理投影仪TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$14.1K
2026-03-12摄影实验室设备TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$5.1K
2026-03-12摄影实验室设备TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$3.0K
2026-03-12非CRT显示器TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$6.5K
2026-03-11摄影实验室设备TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$3.0K
2026-03-11摄影实验室设备TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$5.1K
2026-03-11非CRT显示器TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$6.5K
2026-03-06通信设备TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$1.6K
2026-03-06麦克风及支架TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD越南$195

相关企业 · 同类产品

Inavate Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →