H4TECH CO LTD
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H4TECH
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$29.1K
出口金额
—
最近进口
2025-09-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202219683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GMJVG2 |
| 成立日期 | 2023-10-30 |
| 联系地址 | (nhà ông Vũ Văn Mười) thôn Nam Phong 1, Xã Kiến Thiết, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H4TECH |
| 企业英文名称 | H4TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (nhà ông Vũ Văn Mười) thôn Nam Phong 1, Xã Tân Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0948643312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 902000 | 呼吸器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $29.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $27.8K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 通信设备零件、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-09-05 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-06-11 | 铅酸蓄电池 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-03-03 | 其他钢铁结构体 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-03-03 | 其他钢铁结构体 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $394 |
| 2025-02-26 | 其他钢铁结构体 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $394 |
| 2025-02-26 | 其他钢铁结构体 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2024-12-10 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-04 | 其他钢铁制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |