Kinh Tuong Precision Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3,175 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHíNH XáC KíNH TườNG
29
进口笔数
3,175
出口笔数
$1.37M
进口金额
$25.89M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-28
最近出口
6
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300971817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WXYEG7 |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | (Thuê Công ty PTĐT Đài Trung Việt) cụm CN Khắc Niệm), Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÍNH XÁC KÍNH TƯỜNG |
| 企业英文名称 | KINH TUONG PRECISION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | (Thuê Công ty PTĐT Đài Trung Việt) cụm CN Khắc Niệm), Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84839696834 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,169 | $21.28M |
| 印度 | 4 | $4.59M |
| 中国 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feng Cheng Li Qi Shi Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $917.5K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
| Shenzhen Zhongkang Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $204.3K | 乙烯聚合物塑料、酚醛树脂塑料片 |
| Dongguan Yuhong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.3K | 非黑印刷油墨、其他丙烯酸聚合物 |
| Shenzhen Taizheng Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.9K | 金属加工中心、非数控铣床 |
| Shenzhen Jaguar Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 375kVA以上柴油发电机组、电力控制板 |
| SHENZHEN LIQISHI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 其他铝制品、塑料管 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2,138 | $14.47M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 368 | $2.08M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 71 | $1.51M | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 247 | $1.40M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 76 | $334.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 25 | $282.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 63 | $229.9K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 90 | $220.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $115.7K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $20.4K | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 其他铝制品 | Feng Cheng Li Qi Shi Technology Co., Ltd. | 中国 | $42.4K |
| 2026-07-17 | 钢铁软管 | Feng Cheng Li Qi Shi Technology Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2026-07-17 | 螺纹螺母 | Feng Cheng Li Qi Shi Technology Co., Ltd. | 中国 | $540 |
| 2026-07-17 | 滚珠轴承 | Feng Cheng Li Qi Shi Technology Co., Ltd. | 中国 | $308 |
| 2026-07-17 | 其他铝制品 | Feng Cheng Li Qi Shi Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-17 | 止回阀 | Feng Cheng Li Qi Shi Technology Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | Feng Cheng Li Qi Shi Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-17 | 单相交流电机 | Feng Cheng Li Qi Shi Technology Co., Ltd. | 中国 | $692 |
| 2026-07-17 | 钢铁管线管 | Feng Cheng Li Qi Shi Technology Co., Ltd. | 中国 | $577 |
| 2026-07-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Feng Cheng Li Qi Shi Technology Co., Ltd. | 中国 | $114 |
出口(共 3,175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-07-28 | 非办公金属家具 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $690 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-07-27 | 其他螺纹紧固件 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $10 |