Azami Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 葡萄糖酸化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AZAMI LOGISTICS
3
进口笔数
0
出口笔数
$39.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202110573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HSRJ92 |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà số 17, Lô 7 Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AZAMI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà số 17, Lô 7 đường Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84868364555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $30.6K |
| 越南 | 1 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Yidong Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 葡萄糖酸化合物、水泥添加剂 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 带框玻璃镜、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 水泥添加剂 | HEFEI YIDONG TECH CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-27 | 葡萄糖酸化合物 | HEFEI YIDONG TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-27 | 水泥添加剂 | HEFEI YIDONG TECH CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-08-27 | 水泥添加剂 | HEFEI YIDONG TECH CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-07-29 | 金属增强橡胶管 | HEFEI YIDONG TECH CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-07-29 | 螺纹方头螺钉 | HEFEI YIDONG TECH CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-07-29 | 塑料包装箱 | HEFEI YIDONG TECH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-29 | 塑料管件 | HEFEI YIDONG TECH CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-07-29 | 螺纹方头螺钉 | HEFEI YIDONG TECH CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-07-29 | 其他往复泵 | HEFEI YIDONG TECH CO LTD | 中国 | $1.9K |