Mai Thi Investment Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 高尔夫球杆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI MAI THị
130
进口笔数
4
出口笔数
$3.31M
进口金额
$37.1K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-06-03
最近出口
22
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107962497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU0BJA7 |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | Số 392 Đội Cấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MAI THỊ |
| 企业英文名称 | MAI THI INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 392 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +842462731230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 900580 | 光学望远镜 |
| 950632 | 高尔夫球 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900580 | 光学望远镜 |
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 950661 | 网球 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.40M |
| 日本 | 48 | $1.24M |
| 菲律宾 | 4 | $295.9K |
| 中国台湾 | 17 | $135.3K |
| 越南 | 5 | $85.5K |
| 韩国 | 6 | $78.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $36.9K |
| 美国 | 5 | $36.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $24.5K |
| 越南 | 1 | $9.8K |
| 日本 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honma Holdings Group Ltd. | 日本 | 35 | $1.06M | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Honma Holdings Group Ltd. | 中国 | 23 | $896.8K | 其他塑纺箱盒、其他高尔夫设备 |
| 087190d7132fa4d7393b815412b3cc68 | 14 | $360.4K | ||
| Sun Golf Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $230.3K | 双筒望远镜、光学望远镜 |
| Taiwan Greenbay Faghions Inc. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $166.2K | 塑胶涂层手套、高尔夫球 |
| Yibang Golf Goods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.7K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Shanghai Tridess Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.1K | 针织头饰、非棉针织背心 |
| Dongguan Kairay E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $17.1K | 其他皮革制品、其他钢铁制品 |
| Tabata Co., Ltd. | 日本 | 4 | $15.9K | 其他高尔夫设备、水上运动器材 |
| Golf Shafts Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $4.5K | 其他高尔夫设备、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun Golf Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $24.5K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Honma Holdings Group Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 高尔夫球杆 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 针织头饰 | HONMA HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-03 | 针织头饰 | HONMA HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-03 | 针织头饰 | HONMA HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-03 | 针织头饰 | HONMA HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-03 | 针织头饰 | HONMA HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-03 | 针织头饰 | HONMA HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-03 | 针织头饰 | HONMA HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-03 | 针织头饰 | HONMA HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-03 | 针织头饰 | HONMA HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-03 | 针织头饰 | HONMA HOLDINGS GROUP LTD | 中国 | $380 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 高尔夫球杆 | HONMA HOLDINGS GROUP LTD | 日本 | $675 |
| 2025-06-03 | 高尔夫球杆 | HONMA HOLDINGS GROUP LTD | 日本 | $2.3K |
| 2023-10-10 | 光学望远镜 | SUN GOLF PTE LTD | 新加坡 | $6.2K |
| 2023-09-08 | 网球 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2023-06-07 | 光学望远镜 | SUN GOLF PTE LTD | 新加坡 | $18.3K |