DG Golf One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 高尔夫球杆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Dg Golf
5
进口笔数
0
出口笔数
$25.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401532805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK6DPJ3 |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | 318 Trường Sa, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DG GOLF |
| 企业英文名称 | DG GOLF ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 318 Trường Sa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84905268811 |
| 邮箱 | sales@dragongolf.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950631 | 高尔夫球杆 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $20.7K |
| 中国 | 4 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F's Net Co., Ltd. | 日本 | 1 | $17.5K | 皮革箱包容器、高尔夫球杆 |
| Jogs Co., Ltd. | 日本 | 4 | $8.1K | 高尔夫球杆 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 高尔夫球杆 | F's Net Co., Ltd. | 日本 | $639 |
| 2023-09-28 | 高尔夫球杆 | F's Net Co., Ltd. | 日本 | $74 |
| 2023-09-28 | 高尔夫球杆 | F'S NET CO LTD | 日本 | $727 |
| 2023-09-28 | 高尔夫球杆 | F'S NET CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-09-28 | 高尔夫球杆 | F'S NET CO LTD | 日本 | $274 |
| 2023-09-28 | 高尔夫球杆 | F'S NET CO LTD | 日本 | $74 |
| 2023-09-28 | 高尔夫球杆 | F'S NET CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2023-09-28 | 高尔夫球杆 | F'S NET CO LTD | 日本 | $223 |
| 2023-09-28 | 高尔夫球杆 | F'S NET CO LTD | 日本 | $229 |
| 2023-09-28 | 高尔夫球杆 | F'S NET CO LTD | 日本 | $74 |