New Level Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEW LEVEL VIệT NAM
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$313.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107411115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME61UJQ |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEW LEVEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NEW LEVEL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Trạch, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84974252723 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $313.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 46 | $313.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 40-150g/m2未涂布纸 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 40-150g/m2未涂布纸 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 40-150g/m2未涂布纸 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $5.0K |
| 2026-03-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $15.7K |
| 2026-03-13 | 40-150g/m2未涂布纸 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $15.7K |
| 2026-02-12 | 40-150g/m2未涂布纸 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $5.9K |
| 2026-02-05 | 40-150g/m2未涂布纸 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $5.9K |
| 2026-01-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $10.4K |
| 2026-01-14 | 40-150g/m2未涂布纸 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $10.4K |
| 2025-12-15 | 40-150g/m2未涂布纸 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $4.2K |