Luu Nhung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 松木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LưU NHUNG
31
进口笔数
0
出口笔数
$783.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302556876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KHR1Q2 |
| 成立日期 | 2002-02-27 |
| 联系地址 | C1/12 Tổ 9, Ấp Tân Thới 3, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LƯU NHUNG |
| 企业英文名称 | LUU NHUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C1/12 Tổ 9, Ấp Tân Thới 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84837698503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440321 | 松木原木 |
| 440325 | 针叶木≥15厘米 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $783.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weyerhaeuser Company | 美国 | 8 | $269.5K | 松木原木、6mm以上松木 |
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 11 | $213.7K | 松木原木、橡木原木 |
| WEYERHAEUSER NR CO LTD | 美国 | 5 | $151.8K | 松木原木、针叶木≥15厘米 |
| PTR International Inc. | 美国 | 5 | $102.8K | 松木原木、其他粗加工木材 |
| SR Natural Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.5K | 松木原木、桉木原木 |
| Western Coast Enterprise Ltd. | 美国 | 1 | $19.9K | 松木原木、橡木原木 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 松木原木 | WEYERHAEUSER NR CO LTD | 美国 | $24.7K |
| 2026-04-06 | 松木原木 | WEYERHAEUSER NR CO LTD | 美国 | $24.7K |
| 2026-03-30 | 松木原木 | WEYERHAEUSER NR CO LTD | 美国 | $24.8K |
| 2026-03-11 | 松木原木 | WEYERHAEUSER NR CO LTD | 美国 | $25.2K |
| 2026-03-03 | 松木原木 | WEYERHAEUSER NR CO LTD | 美国 | $25.8K |
| 2026-02-25 | 松木原木 | WEYERHAEUSER NR CO LTD | 美国 | $26.6K |
| 2025-12-23 | 松木原木 | WEYERHAEUSER NR CO | 美国 | $26.7K |
| 2025-08-27 | 松木原木 | WEYERHAEUSER NR CO | 美国 | $28.4K |
| 2025-07-22 | 松木原木 | WEYERHAEUSER NR CO | 美国 | $27.8K |
| 2025-05-06 | 松木原木 | WESTERN COAST ENTERPRISE LTD | 美国 | $19.9K |