Luu Nhung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 松木原木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LưU NHUNG

31
进口笔数
0
出口笔数
$783.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302556876
企查查编码QVN8KHR1Q2
成立日期2002-02-27
联系地址C1/12 Tổ 9, Ấp Tân Thới 3, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LƯU NHUNG
企业英文名称LUU NHUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C1/12 Tổ 9, Ấp Tân Thới 3, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84837698503
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440321松木原木
440325针叶木≥15厘米
440391橡木原木
440398桉木原木
4407996mm以上木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国31$783.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weyerhaeuser Company美国8$269.5K松木原木、6mm以上松木
Kingland Timber Inc.美国11$213.7K松木原木、橡木原木
WEYERHAEUSER NR CO LTD美国5$151.8K松木原木、针叶木≥15厘米
PTR International Inc.美国5$102.8K松木原木、其他粗加工木材
SR Natural Resources Pte. Ltd.新加坡1$25.5K松木原木、桉木原木
Western Coast Enterprise Ltd.美国1$19.9K松木原木、橡木原木

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06松木原木WEYERHAEUSER NR CO LTD美国$24.7K
2026-04-06松木原木WEYERHAEUSER NR CO LTD美国$24.7K
2026-03-30松木原木WEYERHAEUSER NR CO LTD美国$24.8K
2026-03-11松木原木WEYERHAEUSER NR CO LTD美国$25.2K
2026-03-03松木原木WEYERHAEUSER NR CO LTD美国$25.8K
2026-02-25松木原木WEYERHAEUSER NR CO LTD美国$26.6K
2025-12-23松木原木WEYERHAEUSER NR CO美国$26.7K
2025-08-27松木原木WEYERHAEUSER NR CO美国$28.4K
2025-07-22松木原木WEYERHAEUSER NR CO美国$27.8K
2025-05-06松木原木WESTERN COAST ENTERPRISE LTD美国$19.9K

相关企业 · 同类产品

Luu Nhung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →