An Ninh Thai Binh Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 未梳棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư AN NINH THáI BìNH
259
进口笔数
0
出口笔数
$47.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
53
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001225939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB64VTEK |
| 成立日期 | 2021-04-28 |
| 联系地址 | Lô CN03, quốc lộ 37, CCN An Ninh, Xã An Ninh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AN NINH THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | AN NINH THAI BINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN03, quốc lộ 37, CCN An Ninh, Xã Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02273643826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844820 | 机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 33 | $13.49M |
| 美国 | 68 | $11.20M |
| 马里 | 16 | $6.62M |
| 巴西 | 14 | $6.47M |
| 科特迪瓦 | 7 | $2.24M |
| 多哥 | 5 | $1.89M |
| 巴拉圭 | 5 | $933.1K |
| 玻利维亚 | 2 | $746.2K |
| 墨西哥 | 2 | $703.7K |
| 印度 | 63 | $695.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc | 美国 | 60 | $10.08M | 未梳棉 |
| Louis Dreyfus Company Suisse S.A. | 澳大利亚 | 18 | $6.67M | 未梳棉、其他小麦及混合麦 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 瑞士 | 11 | $6.27M | 未梳棉、粗制大豆油 |
| Stonex Switzerland SA | 瑞士 | 12 | $3.65M | 未梳棉、980200 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 巴西 | 7 | $3.47M | 纯蔗糖、未梳棉 |
| Louis Dreyfus Company Suisse SA | 马里 | 6 | $2.23M | 未梳棉 |
| ADM International SARL | 澳大利亚 | 6 | $2.02M | 未梳棉、去壳扁豆 |
| Saurer Textile Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 26 | $37.3K | 机器零件、纺织纤维预处理机零件 |
| Inarco Private Ltd. | 印度 | 9 | $33.7K | 其他硫化橡胶制品、机械零件 |
| Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG | 德国 | 23 | $32.5K | 机械零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 澳大利亚 | $200.4K |
| 2026-04-22 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 澳大利亚 | $200.4K |
| 2026-04-21 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 澳大利亚 | $235.2K |
| 2026-04-21 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 澳大利亚 | $235.2K |
| 2026-04-16 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 马里 | $207.2K |
| 2026-04-16 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 马里 | $207.2K |
| 2026-04-16 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 马里 | $122.8K |
| 2026-04-16 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 马里 | $122.8K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 澳大利亚 | $638.0K |
| 2026-04-14 | 未梳棉 | LOUIS DREYFUS CO SUISSE SA | 马里 | $496.5K |