An Ninh Thai Binh Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 未梳棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư AN NINH THáI BìNH

273
进口笔数
0
出口笔数
$49.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
55
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.65M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $409.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $750.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $421.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.17M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.70M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $858.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.66M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $847.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $221.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $880.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $454.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $959.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $946.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $340.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $798.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.93M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.57M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.49M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $491.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.40M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $823.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.65M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $389.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $409.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $750.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.00M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $421.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.17M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.70M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.38M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $858.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.66M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $847.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $221.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $880.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $454.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $959.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $417.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $946.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $340.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $798.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.93M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.57M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.49M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $491.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.40M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $823.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.65M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $389.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.11M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001225939
企查查编码QVNB64VTEK
成立日期2021-04-28
联系地址Lô CN03, quốc lộ 37, CCN An Ninh, Xã An Ninh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AN NINH THÁI BÌNH
企业英文名称AN NINH THAI BINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN03, quốc lộ 37, CCN An Ninh, Xã Tiền Hải, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话02273643826
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
850440静止变流器
844820机器零件
853710电力控制板
903180其他测量仪器
731815钢铁螺钉螺栓
848350滑轮飞轮
850152750W-75kW交流电机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚34$13.53M
美国68$11.20M
马里16$6.62M
巴西14$6.47M
科特迪瓦12$3.63M
多哥5$1.89M
巴拉圭5$933.1K
玻利维亚2$746.2K
墨西哥2$703.7K
印度64$696.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Allenberg Cotton Co., A Division Of Louis Dreyfus Company Cotton Llc美国60$10.08M未梳棉
Louis Dreyfus Company Suisse SA瑞士17$7.70M未梳棉、粗制大豆油
Louis Dreyfus Company Suisse S.A.澳大利亚18$6.67M未梳棉
Stonex Switzerland SA瑞士12$3.65M未梳棉、PP/PE编织袋
Louis Dreyfus Company Suisse SA巴西7$3.47M纯蔗糖、未梳棉
Louis Dreyfus Company Suisse SA马里6$2.23M未梳棉
SAURER TEXTILE SOLUTIONS PRIVATE LIMITED印度26$37.3K机器零件、纺织纤维预处理机零件
Inarco Private Ltd.印度9$33.7K其他硫化橡胶制品、机械零件
Saurer Spinning Solutions GmbH & Co. KG德国24$33.1K机械零件、其他塑料制品
Truetzschler Group Se德国7$13.2K电器装置零件、非电气机械零件

近期贸易明细

进口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他钢铁制品Truetzschler Group Se德国$1.9K
2026-07-24非螺纹垫圈Truetzschler Group Se德国$0
2026-07-24钢铁螺钉螺栓Truetzschler Group Se德国$0
2026-07-24其他钢铁制品Truetzschler Group Se德国$10
2026-07-24钢铁螺钉螺栓Truetzschler Group Se德国$1
2026-07-24非螺纹垫圈Truetzschler Group Se德国$0
2026-07-24其他钢铁制品Truetzschler Group Se德国$259
2026-07-24钢铁螺钉螺栓Truetzschler Group Se德国$0
2026-07-24钢铁螺钉螺栓Truetzschler Group Se德国$0
2026-07-24其他测量仪器Truetzschler Group Se德国$41

相关企业 · 同类产品

An Ninh Thai Binh Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →