Viet Digital Signage Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUảNG CáO Kỹ THUậT Số VIệT
19
进口笔数
1
出口笔数
$119.7K
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-10-10
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102312008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEDBT2T |
| 成立日期 | 2007-07-05 |
| 联系地址 | Nhà ở liền kề 6A, ô 13, khu đô thị làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO KỸ THUẬT SỐ VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà ở liền kề 6A, ô 13, khu đô thị làng Việt Kiều Châu Âu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +842432001777 |
| 邮箱 | info@vds.vn |
| 传真 | +842432001888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $110.6K |
| 中国台湾 | 3 | $7.5K |
| 越南 | 1 | $1.1K |
| 荷兰 | 1 | $351 |
| 中国香港 | 1 | $109 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lamp Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.1K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Unilumin Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.4K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $8.5K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Beijing Lema Technology Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.6K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| Beijing Lema Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 非CRT电脑显示器、通信设备 |
| SHUTTLE INC. | 中国香港 | 1 | $1.3K | 8471机器零件、收银机 |
| SCHOT LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 电力控制板、通信设备 |
| Schot Ltd. | 荷兰 | 1 | $508 | 通信设备、其他半导体介质 |
| JEHE TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $109 | 含CPU和I/O的ADP设备、处理器及控制器 |
| Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | 1 | $35 | 980720、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 通信设备 | BEIJING LEMA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | BEIJING LEMA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-04 | 通信设备 | ATEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $238 |
| 2025-11-27 | 其他电气设备 | BEIJING LEMA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-09-03 | 其他非显像管显示器 | UNILUMIN GROUP CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-05-21 | 其他非显像管显示器 | UNILUMIN GROUP CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-05-21 | 其他电气设备 | UNILUMIN GROUP CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-05-15 | 其他电气设备 | SHENZHEN LAMP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-05-15 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN LAMP TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-01-06 | 非CRT显示器 | UNILUMIN GROUP CO LTD | 中国 | $72 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 非显像管显示器 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.4K |