DT PRO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DT-PRO
3
进口笔数
134
出口笔数
$455.1K
进口金额
$2.99M
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-05-11
最近出口
2
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314820412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXGK0N9 |
| 成立日期 | 2018-01-05 |
| 联系地址 | 26 Nguyễn Trường Tộ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DT-PRO |
| 企业英文名称 | DT-PRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 309-311 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989503794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 843510 | 饮料压榨机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $448.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 85 | $1.46M |
| 美国 | 28 | $1.25M |
| 越南 | 3 | $77.1K |
| 中国香港 | 2 | $32.5K |
| 韩国 | 3 | $7.1K |
| 新西兰 | 3 | $4.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.5K |
| 加拿大 | 2 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $101 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanshu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $448.0K | 非液体温度计、其他塑料包装制品 |
| Tmp Transport And Farm Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.1K | 工业清洁制剂 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonberry Produce Inc. | 美国 | 20 | $1.00M | 其他鲜果、鲜黄瓜 |
| QT Produce Pty Ltd | 澳大利亚 | 35 | $642.8K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| T & L Global Foods Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | 21 | $323.3K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Oriental Produce Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $247.2K | 其他椰子、番石榴芒果山竹 |
| FENG FOODS TRADING INC | 美国 | 3 | $171.7K | 鲜榴莲、其他非酒精饮料 |
| Lucky Trading Co. Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $162.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Y & W International Inc. | 美国 | 3 | $73.5K | 其他鲜果、其他冷冻水果坚果 |
| FK Asia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $51.4K | 乙烯聚合物塑料、动植物肥料 |
| Krown Imports | 加拿大 | 3 | $45.9K | 番石榴芒果山竹 |
| Wynn Intertrade Ltd. | 新西兰 | 3 | $4.9K | 番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 自粘塑料卷 | Sanshu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $33 |
| 2025-09-18 | 记录仪用印刷纸 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $439 |
| 2025-09-18 | 阀门龙头 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $67 |
| 2025-06-14 | 温控处理设备 | Sanshu Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $444.1K |
| 2025-06-14 | 其他塑料包装制品 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $173 |
| 2025-06-14 | 其他塑料包装制品 | SANSHU SANGYO CO., LTD | 日本 | $3.2K |
| 2025-06-11 | 工业清洁制剂 | TMP TRANSPORT & FARM PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2025-06-11 | 工业清洁制剂 | Tmp Transport And Farm Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.1K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 番石榴芒果山竹 | DRAGONBERRY PRODUCE, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | DRAGONBERRY PRODUCE INC | 美国 | $56.2K |
| 2026-04-21 | 番石榴芒果山竹 | DRAGONBERRY PRODUCE INC | 美国 | $58.5K |
| 2026-04-20 | 番石榴芒果山竹 | QT PRODUCE PTY LTD | — | $17.4K |
| 2026-04-20 | 番石榴芒果山竹 | QT PRODUCE PTY LTD | — | $11.9K |
| 2026-04-16 | FRESH FRUIT FRESH MANGO FRUIT CARGO IS STOWEDIN A REFRIGERATED CONTAINER CARRYING TEMPERA TURE OF PLUS 7 DEGREE CELSIUS VENTILATION= 25CBM/H HS CODE= 080450 NET WEIGHT= 30000.00 KGS ( )IMPORT@DRAGONBERRYPRODUCE.C OM ; AMY@DRAGONBERRYPRODUCE.COM ( )(2) SH CUSTOMS BROKER, INC. 13810 CERRITOS CORPORATE DRIVE, SUITE B CERRITOS, CA 90703 USA FAX= XXXXXXXXXXXX P HONE= XXXXXXXXXXXX ATTN= XXXXXXXXXXXXX CHRIS@SHCUSTOMSBROKER.COM; IMPORTS@SHCUSTOMSBROKER.COM PHONE ( 503) 729-5939 | DRAGONBERRY PRODUCE, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-16 | 番石榴芒果山竹 | DRAGONBERRY PRODUCE INC | 美国 | $111.0K |
| 2026-04-10 | 番石榴芒果山竹 | DRAGONBERRY PRODUCE INC | 美国 | $55.5K |
| 2026-04-09 | 其他鲜果 | DRAGONBERRY PRODUCE INC | 美国 | $51.2K |
| 2026-04-09 | FRESH FRUIT FRESH MANGO FRUIT CARGO IS STOWEDIN A REFRIGERATED CONTAINER CARRYING TEMPERA TURE OF PLUS 6 DEGREE CELSIUS VENTILATION= 25CBM/H HS CODE= 080450 NET WEIGHT= 15000.00 KGS ( ) XXXXXX@DRAGONBERRYPRODUCE.COM; AMY@DRAGONBERRYPRODUCE.COM ( )(2) SH CUSTOMS BROKER, INC. XXXXXXXXXXXXXX CORPORATE DRIVE, SUITE B CERRITOS, CA 90703 USA FAX= XXXXXXXXXXXX PHONE= XXXXXXXXXXXX ATTN= XXXXXXXXXXXXX CHRIS@SHCUSTOMSBROKER.COM; IMPORTS@SHCUSTOMSBROKER.COM PHONE ( 503) 729-5939 | DRAGONBERRY PRODUCE, INC. | 美国 | $0 |