Dong Nam Chemicals & Equipment Corp.

越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Hóa Chất Đông Nam

177
进口笔数
16
出口笔数
$1.96M
进口金额
$64.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
21
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.6K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.9K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.1K · 4 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.4K · 6 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $114.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.2K · 4 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $507 · 1 笔2025-12进口 $103.9K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.0K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.6K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.9K · 7 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-06进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $104.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.1K · 4 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-12进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.4K · 6 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-05进口 $114.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $42.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $76.2K · 4 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $507 · 1 笔2025-12进口 $103.9K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.0K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0307669697
企查查编码QVNB77N39C
成立日期2009-03-12
联系地址Số 23/30 đường C1, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT ĐÔNG NAM
企业英文名称DONG NAM CHEMICALS AND EQUIPMENTS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 23/30 Đường C1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84986316960
邮箱info@dongnamlab.com.vn
官网www.dongnamlab.com
传真02862923750
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本216亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
382100培养基
392690其他塑料制品
391722聚丙烯硬管
841989温控处理设备
392350塑料封口件
701090玻璃容器
392310塑料包装箱
841869其他制冷设备
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
382100培养基
382219诊断试剂
841989温控处理设备
170199纯蔗糖
250510天然硅砂
280120
280610盐酸
281420氨水
281512烧碱溶液
282710氯化铵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国37$803.6K
中国30$341.5K
英国43$289.3K
匈牙利26$268.9K
美国26$173.6K
西班牙9$52.4K
泰国3$15.0K
荷兰1$9.6K
意大利1$7.6K
日本1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$51.8K
菲律宾7$12.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biokar Diagnostics法国37$803.6K培养基、其他诊断试剂
Gold Standard Diagnostics Budapest Kft.匈牙利23$274.4K其他诊断试剂、诊断试剂
Biopanda Reagents Ltd英国38$258.5K诊断试剂、其他诊断试剂
Biolox Plastics (Changzhou) Co., Ltd.中国14$210.6K其他塑料制品、聚丙烯硬管
Gold Standard Diagnostics Singapore新加坡19$122.8K其他诊断试剂、诊断试剂
BioBase BioDo Co., Ltd.中国3$65.9K温控处理设备、分析仪器
Hygiena Diagnostica Espana, S.L.加拿大8$45.8K诊断试剂
Medical & Clinical Consortium美国8$40.0K诊断试剂
Zhejiang Alwsci Technologies Co., Ltd.中国5$37.6K塑料封口件、玻璃容器
Nickel Electro Ltd英国5$31.9K温控处理设备、温控处理零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南7$49.7K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Hamburg Trading Corporation菲律宾7$12.3K改性淀粉、马铃薯淀粉
Yujin Kreves Co., Ltd.越南1$1.6K印刷标签、氮
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$501瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28诊断试剂Gold Standard Diagnostics Budapest Kft.匈牙利$3.0K
2026-04-28诊断试剂Gold Standard Diagnostics Budapest Kft.匈牙利$3.8K
2026-04-28诊断试剂Gold Standard Diagnostics Budapest Kft.匈牙利$6.4K
2026-04-28诊断试剂Gold Standard Diagnostics Budapest Kft.匈牙利$6.4K
2026-04-28诊断试剂Gold Standard Diagnostics Budapest Kft.匈牙利$3.0K
2026-04-28诊断试剂Gold Standard Diagnostics Budapest Kft.匈牙利$3.8K
2026-04-07诊断试剂Gold Standard Diagnostics Budapest Kft.匈牙利$6.3K
2026-04-07诊断试剂Gold Standard Diagnostics Budapest Kft.匈牙利$3.0K
2026-04-07诊断试剂Gold Standard Diagnostics Budapest Kft.匈牙利$6.3K
2026-04-07诊断试剂Gold Standard Diagnostics Budapest Kft.匈牙利$6.3K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24培养基HAMBURG TRADING CORP ORATION菲律宾$1.1K
2025-12-30培养基HAMBURG TRADING CORP ORATION菲律宾$1.1K
2025-11-26卤化酮衍生物ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$105
2025-11-26天然硅砂ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$148
2025-11-26其他化学制剂ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$220
2025-11-26纯蔗糖ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$34
2025-10-24培养基ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$4.9K
2025-10-24培养基ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$658
2025-10-24其他诊断试剂ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$150
2025-10-24培养基ILD COFFEE VIETNAM CO LTD越南$463

相关企业 · 同类产品

Dong Nam Chemicals & Equipment Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →