Dong Nam Chemicals & Equipment Corp.
越南进口商 · 进口 177 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Và Hóa Chất Đông Nam
- 邮箱16
177
进口笔数
16
出口笔数
$1.96M
进口金额
$64.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307669697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB77N39C |
| 成立日期 | 2009-03-12 |
| 联系地址 | Số 23/30 đường C1, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM CHEMICALS AND EQUIPMENTS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23/30 Đường C1, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84986316960 |
| 邮箱 | info@dongnamlab.com.vn |
| 官网 | www.dongnamlab.com |
| 传真 | 02862923750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 216亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 280120 | 碘 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281420 | 氨水 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282710 | 氯化铵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 37 | $803.6K |
| 中国 | 30 | $341.5K |
| 英国 | 43 | $289.3K |
| 匈牙利 | 26 | $268.9K |
| 美国 | 26 | $173.6K |
| 西班牙 | 9 | $52.4K |
| 泰国 | 3 | $15.0K |
| 荷兰 | 1 | $9.6K |
| 意大利 | 1 | $7.6K |
| 日本 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $51.8K |
| 菲律宾 | 7 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biokar Diagnostics | 法国 | 37 | $803.6K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | 23 | $274.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Biopanda Reagents Ltd | 英国 | 38 | $258.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Biolox Plastics (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $210.6K | 其他塑料制品、聚丙烯硬管 |
| Gold Standard Diagnostics Singapore | 新加坡 | 19 | $122.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| BioBase BioDo Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.9K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Hygiena Diagnostica Espana, S.L. | 加拿大 | 8 | $45.8K | 诊断试剂 |
| Medical & Clinical Consortium | 美国 | 8 | $40.0K | 诊断试剂 |
| Zhejiang Alwsci Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.6K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Nickel Electro Ltd | 英国 | 5 | $31.9K | 温控处理设备、温控处理零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $49.7K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Hamburg Trading Corporation | 菲律宾 | 7 | $12.3K | 改性淀粉、马铃薯淀粉 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 印刷标签、氮 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $501 | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 诊断试剂 | Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | $3.8K |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 诊断试剂 | Gold Standard Diagnostics Budapest Kft. | 匈牙利 | $6.3K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 培养基 | HAMBURG TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 培养基 | HAMBURG TRADING CORP ORATION | 菲律宾 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 卤化酮衍生物 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2025-11-26 | 天然硅砂 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2025-11-26 | 纯蔗糖 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-10-24 | 培养基 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-10-24 | 培养基 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $658 |
| 2025-10-24 | 其他诊断试剂 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2025-10-24 | 培养基 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $463 |