Automotive Solution Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP ô Tô

82
进口笔数
1
出口笔数
$929.8K
进口金额
$11.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-05-10
最近出口
23
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.4K · 2 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-06进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $40.4K · 2 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-06进口 $40.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313425480
企查查编码QVN4RTHSH7
成立日期2015-09-03
联系地址6/12 Đường Số 3 Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Ô TÔ
企业英文名称AUTOMOTIVE SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/12 Đường Số 3 Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84902550218
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
842541车库千斤顶
903149其他光学测量仪
847990功能机器零件
902620压力测量仪
841630炉用机械配件
842542液压车辆千斤顶
820600手工工具套装
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
400931纺织增强橡胶管
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
841330发动机泵
843149土方机械零件
848330轴承座
848410金属复合垫圈
870830车辆制动零件
870840变速箱及零件
870893车辆离合器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$929.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
坦桑尼亚1$11.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Launch Tech Co., Ltd.中国32$641.0K其他测量仪器、车库千斤顶
Shenzhen SmartSafe Tech Co., Ltd.中国11$93.7K其他测量仪器、其他功能机器
Thinkcar Tech Co., Ltd.中国5$43.4K其他测量仪器、测量仪器零件
Guangzhou Eounice Machinery Co., Ltd.中国6$42.4K车载起重机、车库千斤顶
Shenzhen Autocraft Technology Co., Ltd.中国4$17.0K其他功能机器、功能机器零件
Guangzhou Hanstec Auto Tech Co., Ltd.中国2$14.5K其他测量仪器、其他功能机器
Hangzhou Hongtu Machinery Equipment Co., Ltd.中国3$13.7K手工工具套装、不可调扳手
Suzhou Leading Machinery & Electric Co., Ltd.中国2$8.3K其他功能机器
Yingkou Huatong Lift Equipment Co., Ltd.中国2$6.3K非液压车辆千斤顶、其他功能机器
Shenzhen M Driver Technology Co., Ltd.中国2$4.0K静止变流器、其他测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Power Filtration & Parts Ltd.坦桑尼亚1$11.9K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他功能机器Shenzhen Autool Technology Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-13其他功能机器Shenzhen Autool Technology Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-08其他测量仪器Launch Tech Co., Ltd.中国$189
2026-04-08其他测量仪器Launch Tech Co., Ltd.中国$70
2026-04-08其他测量仪器Launch Tech Co., Ltd.中国$60
2026-04-08其他测量仪器Launch Tech Co., Ltd.中国$285
2026-04-08其他测量仪器Launch Tech Co., Ltd.中国$189
2026-04-08其他测量仪器Launch Tech Co., Ltd.中国$11.3K
2026-04-08其他测量仪器Launch Tech Co., Ltd.中国$70
2026-04-08压力测量仪Launch Tech Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-10土方机械零件POWER FILTRATION & PARTS LTD坦桑尼亚$38
2024-05-10变速箱及零件POWER FILTRATION & PARTS LTD坦桑尼亚$753
2024-05-10车辆离合器POWER FILTRATION & PARTS LTD坦桑尼亚$599
2024-05-10轴承座POWER FILTRATION & PARTS LTD坦桑尼亚$2.1K
2024-05-10非泡沫橡胶密封件POWER FILTRATION & PARTS LTD坦桑尼亚$601
2024-05-10纺织增强橡胶管POWER FILTRATION & PARTS LTD坦桑尼亚$319
2024-05-10发动机泵POWER FILTRATION & PARTS LTD坦桑尼亚$379
2024-05-10柴油机零件POWER FILTRATION & PARTS LTD坦桑尼亚$121
2024-05-10金属复合垫圈POWER FILTRATION & PARTS LTD坦桑尼亚$656
2024-05-10其他车辆零件POWER FILTRATION & PARTS LTD坦桑尼亚$5.7K

相关企业 · 同类产品

Automotive Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →