Automotive Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP ô Tô
82
进口笔数
1
出口笔数
$929.8K
进口金额
$11.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-05-10
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313425480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RTHSH7 |
| 成立日期 | 2015-09-03 |
| 联系地址 | 6/12 Đường Số 3 Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP Ô TÔ |
| 企业英文名称 | AUTOMOTIVE SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/12 Đường Số 3 Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84902550218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841630 | 炉用机械配件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $929.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $11.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Launch Tech Co., Ltd. | 中国 | 32 | $641.0K | 其他测量仪器、车库千斤顶 |
| Shenzhen SmartSafe Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $93.7K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
| Thinkcar Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Guangzhou Eounice Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.4K | 车载起重机、车库千斤顶 |
| Shenzhen Autocraft Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.0K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Guangzhou Hanstec Auto Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.5K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
| Hangzhou Hongtu Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | 手工工具套装、不可调扳手 |
| Suzhou Leading Machinery & Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 其他功能机器 |
| Yingkou Huatong Lift Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 非液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| Shenzhen M Driver Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 静止变流器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Filtration & Parts Ltd. | 坦桑尼亚 | 1 | $11.9K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他功能机器 | Shenzhen Autool Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 其他功能机器 | Shenzhen Autool Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | Launch Tech Co., Ltd. | 中国 | $189 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | Launch Tech Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | Launch Tech Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | Launch Tech Co., Ltd. | 中国 | $285 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | Launch Tech Co., Ltd. | 中国 | $189 |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | Launch Tech Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-08 | 其他测量仪器 | Launch Tech Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-04-08 | 压力测量仪 | Launch Tech Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 土方机械零件 | POWER FILTRATION & PARTS LTD | 坦桑尼亚 | $38 |
| 2024-05-10 | 变速箱及零件 | POWER FILTRATION & PARTS LTD | 坦桑尼亚 | $753 |
| 2024-05-10 | 车辆离合器 | POWER FILTRATION & PARTS LTD | 坦桑尼亚 | $599 |
| 2024-05-10 | 轴承座 | POWER FILTRATION & PARTS LTD | 坦桑尼亚 | $2.1K |
| 2024-05-10 | 非泡沫橡胶密封件 | POWER FILTRATION & PARTS LTD | 坦桑尼亚 | $601 |
| 2024-05-10 | 纺织增强橡胶管 | POWER FILTRATION & PARTS LTD | 坦桑尼亚 | $319 |
| 2024-05-10 | 发动机泵 | POWER FILTRATION & PARTS LTD | 坦桑尼亚 | $379 |
| 2024-05-10 | 柴油机零件 | POWER FILTRATION & PARTS LTD | 坦桑尼亚 | $121 |
| 2024-05-10 | 金属复合垫圈 | POWER FILTRATION & PARTS LTD | 坦桑尼亚 | $656 |
| 2024-05-10 | 其他车辆零件 | POWER FILTRATION & PARTS LTD | 坦桑尼亚 | $5.7K |