Vietnam Li Cheng Hardware Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NGũ KIM LI CHENG VIệT NAM
217
进口笔数
0
出口笔数
$9.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702731341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNEMFRR3 |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | Nhà xưởng A, B, Thửa đất số 1043, Tờ bản đồ số 37, Khu phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NGŨ KIM LI CHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LI CHENG HARDWARE MANUFACTURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 1D2, Đường CN10 & CN11, Khu công nghiệp Tân Bình, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84937139815 |
| 邮箱 | huangjinfeng0101@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 217 | $9.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Nanhai Licheng Chuangzhan Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 120 | $4.60M | 家具配件、其他塑料制品 |
| Chengdu Start Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 63 | $2.06M | 家具配件、热轧钢窄带 |
| Xiamen Great Corp. Corporation | 中国 | 19 | $1.79M | 波纹镀锌钢、钢板桩 |
| Xiangyu (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $655.0K | 其他铝制品、10mm以上热轧钢板 |
| Anji Mingtai Hardware Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $218.2K | 钢铆钉、其他钢弹簧 |
| Zhejiang Sunrising Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.7K | 980200、其他钢铁制品 |
| Shanghai Dipu WB Paint Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 丙烯酸/乙烯涂料、水性聚合物涂料 |
| Shanghai Yicheng Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 丙烯酸/乙烯涂料、水性聚合物涂料 |
| Foshan Nanhai Licheng Chuangzhan Protection Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.4K | 电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI LICHENG CHUANGZHAN PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI LICHENG CHUANGZHAN PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI LICHENG CHUANGZHAN PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI LICHENG CHUANGZHAN PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI LICHENG CHUANGZHAN PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI LICHENG CHUANGZHAN PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI LICHENG CHUANGZHAN PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI LICHENG CHUANGZHAN PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI LICHENG CHUANGZHAN PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FOSHAN NANHAI LICHENG CHUANGZHAN PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |