Karawindows Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KARAWINDOWS

308
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $115.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $157.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $180.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $115.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $157.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $15.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $99.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104972930
企查查编码QVNSN23505
成立日期2010-11-01
联系地址Số 208 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KARAWINDOWS
企业英文名称KARAWINDOWS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话+842466837738
邮箱info@karawindows.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
830210贱金属铰链
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
760429铝合金型材
731815钢铁螺钉螺栓
830160贱金属锁具零件
761699其他铝制品
830220贱金属脚轮
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国148$976.2K
希腊89$424.8K
意大利15$98.5K
中国44$88.9K
印度26$78.2K
澳大利亚14$68.8K
波兰36$34.2K
比利时25$18.2K
奥地利15$13.8K
瑞士11$6.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hueck System GmbH & Co. KG德国56$455.6K家具配件、其他铝制品
Heroal Johann Henkenjohann GmbH & Co. KG德国68$326.5K铝合金型材、塑料建材
Alumil S.A. Aluminium Extrusion Industry希腊36$186.2K非合金铝材、非泡沫橡胶密封件
Alumil S.A.希腊31$95.7K铝合金型材、金属建筑配件
Saint-Gobain India Private Limited印度26$78.2K镀膜玻璃片、其他钢铁制品
C.B.M. (Foshan) Co., Ltd.中国9$74.7K金属建筑配件、贱金属铰链
Freedom Screens of Australia Pty Ltd澳大利亚13$68.7K铝制结构体及部件、铝制结构体
Alumil Aluminum Industry S.A.希腊7$55.7K其他塑料制品、家具配件
Alumil S.A.德国9$42.2K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
HEROAL德国11$29.1K家具配件、贱金属锁具零件

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贱金属铰链FOSHAN KINGBO DOOR & WINDOW SYSTEM CO LTD中国$1.3K
2026-04-28贱金属铰链FOSHAN KINGBO DOOR & WINDOW SYSTEM CO LTD中国$1.3K
2026-04-171kg以下胶粘剂HEROAL JOHANN HENKENJOHANN GMBH & CO KG德国$880
2026-04-171kg以下胶粘剂HEROAL JOHANN HENKENJOHANN GMBH & CO KG德国$880
2026-04-14不锈钢焊管WOELM GMBH意大利$1.6K
2026-04-14金属建筑配件Woelm GmbH德国$389
2026-04-14金属建筑配件Woelm GmbH德国$389
2026-04-14不锈钢焊管WOELM GMBH意大利$1.6K
2026-04-13其他塑料建材HEROAL JOHANN HENKENJOHANN GMBH & CO KG德国$7
2026-04-13金属建筑配件HEROAL JOHANN HENKENJOHANN GMBH & CO KG德国$55

相关企业 · 同类产品

Karawindows Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →