Karawindows Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KARAWINDOWS
308
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104972930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN23505 |
| 成立日期 | 2010-11-01 |
| 联系地址 | Số 208 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KARAWINDOWS |
| 企业英文名称 | KARAWINDOWS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842466837738 |
| 邮箱 | info@karawindows.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 148 | $976.2K |
| 希腊 | 89 | $424.8K |
| 意大利 | 15 | $98.5K |
| 中国 | 44 | $88.9K |
| 印度 | 26 | $78.2K |
| 澳大利亚 | 14 | $68.8K |
| 波兰 | 36 | $34.2K |
| 比利时 | 25 | $18.2K |
| 奥地利 | 15 | $13.8K |
| 瑞士 | 11 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hueck System GmbH & Co. KG | 德国 | 56 | $455.6K | 家具配件、其他铝制品 |
| Heroal Johann Henkenjohann GmbH & Co. KG | 德国 | 68 | $326.5K | 铝合金型材、塑料建材 |
| Alumil S.A. Aluminium Extrusion Industry | 希腊 | 36 | $186.2K | 非合金铝材、非泡沫橡胶密封件 |
| Alumil S.A. | 希腊 | 31 | $95.7K | 铝合金型材、金属建筑配件 |
| Saint-Gobain India Private Limited | 印度 | 26 | $78.2K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| C.B.M. (Foshan) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $74.7K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Freedom Screens of Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $68.7K | 铝制结构体及部件、铝制结构体 |
| Alumil Aluminum Industry S.A. | 希腊 | 7 | $55.7K | 其他塑料制品、家具配件 |
| Alumil S.A. | 德国 | 9 | $42.2K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| HEROAL | 德国 | 11 | $29.1K | 家具配件、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | FOSHAN KINGBO DOOR & WINDOW SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 贱金属铰链 | FOSHAN KINGBO DOOR & WINDOW SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | HEROAL JOHANN HENKENJOHANN GMBH & CO KG | 德国 | $880 |
| 2026-04-17 | 1kg以下胶粘剂 | HEROAL JOHANN HENKENJOHANN GMBH & CO KG | 德国 | $880 |
| 2026-04-14 | 不锈钢焊管 | WOELM GMBH | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 金属建筑配件 | Woelm GmbH | 德国 | $389 |
| 2026-04-14 | 金属建筑配件 | Woelm GmbH | 德国 | $389 |
| 2026-04-14 | 不锈钢焊管 | WOELM GMBH | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 其他塑料建材 | HEROAL JOHANN HENKENJOHANN GMBH & CO KG | 德国 | $7 |
| 2026-04-13 | 金属建筑配件 | HEROAL JOHANN HENKENJOHANN GMBH & CO KG | 德国 | $55 |