Tinh Cuong Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG CáO TìNH CườNG
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$27.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301089213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EVP6J6 |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Khu Lãm Làng, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO TÌNH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TINH CUONG ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Lãm Làng, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84982988638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 481710 | 纸信封 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $27.04M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.00M | 非玻璃化转印纸、其他塑料制品 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $26.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Ricshsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 非泡沫塑料片、纸质卡片 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.0K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
| Columbus Renewable Energy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 绝缘电线、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 云母制品 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-17 | 云母制品 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-17 | 云母制品 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-17 | 云母制品 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-17 | 云母制品 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-17 | 非玻璃化转印纸 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-17 | 云母制品 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-17 | 云母制品 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-17 | 云母制品 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-17 | 云母制品 | RICHSOUND VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |