HOANG VIET SERVICE & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và CôNG NGHệ HOàNG VIệT
3
进口笔数
0
出口笔数
$384.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301458153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3CHMWN |
| 成立日期 | 1993-01-05 |
| 联系地址 | 135 Đề Thám, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG VIỆT |
| 企业英文名称 | HOANG VIET SERVICE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135 Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838372386 |
| 邮箱 | hoangvietco1@gmail.com |
| 传真 | 0838379213 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 42.49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $327.2K |
| 中国 | 2 | $57.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEARHUMAN PTE LTD | 新加坡 | 1 | $327.2K | 其他自动数据处理系统、其他电视摄像机 |
| Quanzhou Meida Offset Printing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.3K | 非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 其他电气设备 | GEARHUMAN PTE LTD | 以色列 | $327.2K |
| 2024-08-08 | 非瓦楞折叠盒 | QUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-08-08 | 非瓦楞折叠盒 | Quanzhou Meida Offset Printing Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2024-08-08 | 非瓦楞折叠盒 | QUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2023-08-10 | 非瓦楞折叠盒 | Quanzhou Meida Offset Printing Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2023-08-10 | 非瓦楞折叠盒 | QUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-08-10 | 非瓦楞折叠盒 | QUANGZHOU MEIDA OF FSET PRINTING CO LTD | 中国 | $8.8K |