LVBAO Vietnam Paper Trays Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KHAY GIấY LVBAO VIệT NAM
1
进口笔数
81
出口笔数
$27.8K
进口金额
$177.2K
出口金额
2023-08-29
最近进口
2025-02-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703095970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY4A3RD |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Số 330/4, đường Đất Cuốc số 02, Ấp Suối Sâu, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KHAY GIẤY LVBAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LVBAO VIETNAM PAPER TRAYS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 330/4, đường Đất Cuốc số 02, Ấp Suối Sâu, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84374109382 |
| 邮箱 | lvbao00001@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $27.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $177.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $27.8K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $131.4K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Wonder Work Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $19.5K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| e57f36dbc0d38a3e0bb467564fd835d2 | 3 | $4.2K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 造纸机械零件 | United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | $9.4K |
| 2023-08-29 | 造纸机械零件 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-08-29 | 造纸机械零件 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $8.9K |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 造纸机械零件 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-02-27 | 造纸机械零件 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-02-27 | 造纸机械零件 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-02-27 | 造纸机械零件 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-12-23 | 模制纸浆 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-12-23 | 模制纸浆 | Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $248 |
| 2024-12-23 | 模制纸浆 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2024-12-23 | 模制纸浆 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2024-12-23 | 模制纸浆 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |
| 2024-12-23 | 模制纸浆 | DECHANG VIETNAM CO LTD | 越南 | $278 |