Yuhan Tech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUHAN TECH VINA
5
进口笔数
3
出口笔数
$3.6K
进口金额
$1.4K
出口金额
2025-07-30
最近进口
2025-10-01
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801327342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6FW4K1 |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | Kênh Mai 2, Phường Văn Đức, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUHAN TECH VINA |
| 企业英文名称 | YUHAN TECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kênh Mai 2, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật hiện hành 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84971626709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $3.6K |
| 韩国 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $1.3K |
| 越南 | 1 | $82 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINOX Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 不锈钢焊管、其他车辆零件 |
| Chongqing Jinjiangzhixin Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $662 | 不锈钢焊管、其他钢铁管材 |
| SPM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18 | 焊接机零件、可互换冲压工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinox Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 不锈钢焊管、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 不锈钢焊管 | KINOX CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-07-30 | 不锈钢焊管 | KINOX CO.,LTD | 中国 | $538 |
| 2025-07-08 | 不锈钢焊管 | KINOX CO.,LTD | 中国 | $248 |
| 2025-03-31 | 不锈钢焊管 | CHONGQING JINJIANGZHIXIN AUTOPARTS CO LTD | 中国 | $331 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁管材 | CHONGQING JINJIANGZHIXIN AUTOPARTS CO LTD | 中国 | $331 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁制品 | SPM Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁制品 | SPM Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁制品 | SPM Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他钢铁制品 | KINOX CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-09-03 | 其他钢铁制品 | KINOX CO LTD | 韩国 | $82 |
| 2025-07-11 | 不锈钢焊管 | KINOX CO LTD | 越南 | $82 |