Long Viet Installation Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 大口径焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH XâY DựNG LắP ĐặT LONG VIệT
6
进口笔数
0
出口笔数
$136.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106460293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3B1HD8 |
| 成立日期 | 2014-02-19 |
| 联系地址 | Số nhà 30, ngõ 23, phố Đỗ Quang, tổ 14, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG LẮP ĐẶT LONG VIỆT |
| 企业英文名称 | LONG VIET INSTALLATION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30, ngõ 23, phố Đỗ Quang, tổ 14, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84903637686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730539 | 大口径焊管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $136.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.7K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 安全阀 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2023-06-01 | 其他风扇 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $330 |
| 2023-06-01 | 铝制结构体 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $58 |
| 2023-06-01 | 泵及压缩机零件 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $52 |
| 2023-06-01 | 钢铁门窗 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2023-06-01 | 铝制结构体 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2023-06-01 | 铝制结构体 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2023-06-01 | 泵及压缩机零件 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $103 |
| 2023-06-01 | 其他风扇 | Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $266 |
| 2023-06-01 | 铝制结构体 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20 |