Texhong Industrial Park Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHU CôNG NGHIệP HảI Hà VIệT NAM
247
进口笔数
2
出口笔数
$6.79M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2023-03-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701704878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2V26M2 |
| 成立日期 | 2014-04-25 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Hải Hà, Xã Quảng Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHU CÔNG NGHIỆP HẢI HÀ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAIHA INDUSTRIAL PARK VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02033762268 |
| 传真 | 02033762268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,363.6459亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 730539 | 大口径焊管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 243 | $6.76M |
| 德国 | 2 | $14.5K |
| 美国 | 4 | $12.4K |
| 印度 | 1 | $670 |
| 日本 | 1 | $602 |
| 韩国 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 中国 | 215 | $5.96M | 液体流量计、阀门龙头 |
| Texhong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $470.9K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| Texhong International Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $315.7K | 水管锅炉≤45吨 |
| Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $24.6K | 其他往复泵、其他离心泵 |
| Changzhou Grand Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $606 | 泵零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texhong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 静止变流器、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 焊接钢链 | Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-17 | 液体流量计 | Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-17 | 液体气体测量仪 | Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 中国 | $990 |
| 2026-06-17 | 液体流量计 | Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2026-06-16 | 乙烯聚合物硬管 | Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 中国 | $71.0K |
| 2026-06-16 | 乙烯聚合物硬管 | Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-15 | 其他木工机床 | Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 中国 | $39.0K |
| 2026-06-15 | 非数控刃磨机 | Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 中国 | $772 |
| 2026-06-11 | 液体流量计 | Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-11 | 大直径焊管 | Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 静止变流器 | Texhong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2023-01-05 | 液体气体测量仪 | TEXHONG INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |