Texhong Industrial Park Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHU CôNG NGHIệP HảI Hà VIệT NAM

240
进口笔数
2
出口笔数
$6.54M
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-03-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $856.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $394.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $856.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $570.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $248.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $302.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $831.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $538.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $271.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $555.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $248.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $235.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $95.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $175.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $394.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $856.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $570.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $248.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $302.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $831.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $538.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $271.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $555.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $248.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $235.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701704878
企查查编码QVNX2V26M2
成立日期2014-04-25
联系地址Khu công nghiệp Hải Hà, Xã Quảng Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHU CÔNG NGHIỆP HẢI HÀ VIỆT NAM
企业英文名称HAIHA INDUSTRIAL PARK VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话02033762268
传真02033762268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5,363.6459亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902610液体流量计
730539大口径焊管
730439无缝钢管
730793非不锈钢对焊管件
730799其他钢铁管件
853710电力控制板
902620压力测量仪
401699其他硫化橡胶制品
730791非不锈钢管件

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
902680液体气体测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国236$6.52M
德国2$14.5K
美国4$12.4K
印度1$670
日本1$602
韩国1$190

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd.中国208$5.71M阀门龙头、液体流量计
Texhong International Trading Co., Ltd.中国27$470.9K阀门龙头、非不锈钢管件
Texhong International Trading Co., Ltd.越南1$315.7K水管锅炉≤45吨
Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd.加拿大1$24.6K其他往复泵、其他离心泵
Changzhou Grand Textile Co., Ltd.中国3$21.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shanghai Hongyun Engineering Construction Co., Ltd.古巴1$606泵零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texhong International Trading Co., Ltd.中国2$5.0K静止变流器、液体气体测量仪

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23不锈钢管配件SHANGHAI HONGYUN ENGINEERING CONSTRUCTION CO LTD中国$10.9K
2026-04-23非不锈钢管件SHANGHAI HONGYUN ENGINEERING CONSTRUCTION CO LTD中国$4.2K
2026-04-23阀门龙头SHANGHAI HONGYUN ENGINEERING CONSTRUCTION CO LTD中国$826
2026-04-23安全阀SHANGHAI HONGYUN ENGINEERING CONSTRUCTION CO LTD中国$765
2026-04-23不锈钢管件SHANGHAI HONGYUN ENGINEERING CONSTRUCTION CO LTD中国$24.1K
2026-04-23不锈钢管件SHANGHAI HONGYUN ENGINEERING CONSTRUCTION CO LTD中国$148
2026-04-23不锈钢管配件SHANGHAI HONGYUN ENGINEERING CONSTRUCTION CO LTD中国$39.3K
2026-04-23阀门龙头SHANGHAI HONGYUN ENGINEERING CONSTRUCTION CO LTD中国$9.0K
2026-04-23阀门龙头SHANGHAI HONGYUN ENGINEERING CONSTRUCTION CO LTD中国$4.4K
2026-04-23安全阀SHANGHAI HONGYUN ENGINEERING CONSTRUCTION CO LTD中国$765

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-06静止变流器TEXHONG INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD中国$3.1K
2023-01-05液体气体测量仪TEXHONG INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD中国$2.0K

相关企业 · 同类产品

Texhong Industrial Park Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →