International Energy Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN NăNG LượNG QUốC Tế
29
进口笔数
0
出口笔数
$183.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314524692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRF32650 |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | K24 Đường B2 (Khu 38ha), Khu phố 4, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN NĂNG LƯỢNG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL ENERGY GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K24 Đường B2 (Khu 38ha), Khu phố 4, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84912802439 |
| 邮箱 | quoctenangluong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $183.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Powitt Solar Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.0K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $38.6K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Guangzhou Sanjing Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.7K | 静止变流器、其他离心泵 |
| Guangzhou Sanjing Elec Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.7K | 电力控制板 |
| GZ Sanjing Elec Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 电力控制板、纸质文具 |
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 5 | $2.3K | 电力控制板、印刷标签 |
| GZ SANJING ELECTRIC CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.1K | 电力控制板、数据处理机 |
| Skyton International Trading Ltd. | 中国香港 | 4 | $1.7K | 电力控制板、变压器零件 |
| DONGGUAN ZETONG DISPLAY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 电力控制板 |
| GUANGZHOU AIGATHER INTELLIGENT TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $997 | 静止变流器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 电测仪表 | GUANGZHOU SANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-12-22 | 静止变流器 | GUANGZHOU SANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-12-22 | 通信设备 | GUANGZHOU SANJING ELECTRIC CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO. LTD. | 中国 | $116 |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO. LTD. | 中国 | $131 |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO. LTD. | 中国 | $131 |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO. LTD. | 中国 | $131 |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO. LTD. | 中国 | $131 |
| 2025-11-17 | 电力控制板 | DONGGUAN DALY ELECTRONICS CO. LTD. | 中国 | $115 |
| 2025-09-17 | 电力控制板 | GUANGZHOU HUAYAN PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $213 |