Thai Gia Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI GIA ĐạT
9
进口笔数
0
出口笔数
$158.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317265823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSNB78JQ |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Số 55 đường 3052 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI GIA ĐẠT |
| 企业英文名称 | THAI GIA DAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55 đường 3052 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0982154461 |
| 邮箱 | phuthinhdatptd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $158.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Jinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.9K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
| Hongxing Group Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.6K | 非不锈钢管件、未涂层钢线 |
| Ningbo Yizhong Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 非不锈钢管件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-02-05 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-12-08 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2025-09-15 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2024-07-15 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2024-05-23 | 非不锈钢管件 | NINGBO JINDING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2024-04-08 | 非不锈钢管件 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $18.7K |
| 2023-12-11 | 非不锈钢管件 | NINGBO YIZHONG METAL CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-12-11 | 非不锈钢管件 | NINGBO YIZHONG METAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-08-28 | 硅锰钢丝 | HONGXING GROUP DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $16.1K |