Tan Thai Nam Dinh Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY TâN THáI NAM ĐịNH
318
进口笔数
165
出口笔数
$8.35M
进口金额
$10.20M
出口金额
2025-05-10
最近进口
2025-05-28
最近出口
15
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601154501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDSTA5Y |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Xóm Đức Nho, Xã Minh Thái, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY TÂN THÁI NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | TAN THAI NAM DINH GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84987486238 |
| 邮箱 | tanthaind2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 280 | $8.25M |
| 越南 | 5 | $67.6K |
| 韩国 | 3 | $22.7K |
| 印度 | 32 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 151 | $9.88M |
| 韩国 | 7 | $180.2K |
| 越南 | 7 | $146.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunyoung Textiles Co., Ltd. | 中国 | 215 | $7.99M | 聚酯短纤织物、染色机织布 |
| Dolce Mia, Inc. | 中国 | 2 | $50.9K | 聚酯短纤织物、染色聚酯布 |
| Xinyaxin Trading Ltd. | 中国 | 2 | $46.4K | 印花化纤棉布、其他合成短纤织物 |
| Tuan Thang Garment Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.4K | 人造纤维连衣裙、女式针织衬衫 |
| WHITE & | 中国 | 1 | $44.0K | 聚酯短纤机织物、其他化纤织物 |
| MINA TRADE CO | 中国 | 2 | $43.8K | 染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| Youngjoon Corp. | 中国 | 2 | $38.3K | 染色合成针织布、机织标签 |
| KUNYOUNG TEXTILES CO LTD | 中国香港 | 53 | $26.2K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Kunyoung Textiles Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.8K | 未印刷标签、非织造标签 |
| Kunyoung Textiles Co. Ltd. | 印度 | 32 | $8.8K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mina Trade Co. | 美国 | 101 | $7.65M | 人造纤维连衣裙、女式化纤衬衫 |
| e78dff637fb807f1430729b7bdd51964 | 26 | $1.13M | ||
| EDGEMINE, INC. | 美国 | 11 | $831.1K | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Kunyoung Textiles Co., Ltd. | 美国 | 9 | $229.7K | 其他女式衬衫、女式化纤衬衫 |
| W & D Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $119.7K | 男棉裤、女式棉裤 |
| Youngjoon Corp. | 越南 | 2 | $64.9K | 聚酯短纤织物、染色合成针织布 |
| Edge Mine Inc. | 越南 | 3 | $50.7K | 其他女式衬衫、其他纺织连衣裙 |
| Gogang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $35.9K | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| 33d49b59ef60cdeacb1dc16bfc31acc7 | 4 | $35.3K | ||
| MINA TRADE CO. | 越南 | 1 | $25.1K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-10 | 印刷标签 | KUNYOUNG TEXTILES CO LTD | 中国 | $324 |
| 2025-05-06 | 染色机织布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.,LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-05-06 | 聚酯短纤织物 | KUNYOUNG TEXTILES CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-05-05 | 聚酯短纤织物 | KUNYOUNG TEXTILES CO.,LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-05-05 | 染色合成针织布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2025-04-26 | 印刷标签 | KUNYOUNG TEXTILES CO LTD | 中国 | $257 |
| 2025-04-24 | 棉机织布 | KUNYOUNG TEXTILES CO LTD | 印度 | $9 |
| 2025-04-24 | 聚酯短纤织物 | KUNYOUNG TEXTILES CO.,LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-04-24 | 印刷标签 | KUNYOUNG TEXTILES CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-24 | 染色合成针织布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.,LTD | 中国 | $448 |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 其他女式衬衫 | MINA TRADE CO | 美国 | $6.8K |
| 2025-05-28 | 女式棉衬衫 | MINA TRADE CO | 美国 | $11.6K |
| 2025-05-28 | 化纤连衣裙 | MINA TRADE CO | 美国 | $5.8K |
| 2025-05-28 | 人造纤维连衣裙 | MINA TRADE CO | 美国 | $1.7K |
| 2025-05-28 | 人造纤维连衣裙 | MINA TRADE CO | 美国 | $3.2K |
| 2025-05-28 | 其他女式衬衫 | MINA TRADE CO | 美国 | $13.3K |
| 2025-05-28 | 化纤连衣裙 | MINA TRADE CO | 美国 | $10.0K |
| 2025-05-28 | 化纤连衣裙 | MINA TRADE CO | 美国 | $8.6K |
| 2025-05-28 | 棉制女裙 | MINA TRADE CO | 美国 | $8.4K |
| 2025-05-27 | 其他女式衬衫 | MINA TRADE CO | 美国 | $8.4K |