Tuan Thang Garment Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 印花化纤棉布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Xuất Khẩu Tuấn Thắng
160
进口笔数
111
出口笔数
$3.04M
进口金额
$5.86M
出口金额
2026-06-12
最近进口
2026-06-24
最近出口
42
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001012271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY807A4P |
| 成立日期 | 2013-09-12 |
| 联系地址 | Nhà ông Tú, thôn Nam, Xã Đông Phương, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU TUẤN THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Tú, thôn Nam, Xã Bắc Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84976261522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551349 | 印花化纤棉布 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520859 | 印花棉布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $2.86M |
| 越南 | 26 | $168.8K |
| 韩国 | 1 | $11.1K |
| 印度 | 6 | $672 |
| 中国香港 | 1 | $434 |
| 中国台湾 | 1 | $290 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 75 | $3.94M |
| 越南 | 10 | $341.7K |
| 意大利 | 3 | $134.3K |
| 韩国 | 1 | $26.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Chuating Textile Co., Ltd. | 中国 | 40 | $1.14M | 其他针织布、其他合成短纤织物 |
| Xinyaxin Trading Ltd. | 中国 | 29 | $512.9K | 印花化纤棉布、其他合成短纤织物 |
| XINYAXIN TRADING LTD | 中国香港 | 16 | $277.1K | 未印刷标签、非织造标签 |
| Shaoxing Haosuihao Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $143.3K | 印花棉布、染色棉斜纹布 |
| Shaoxing Kaiming Textiles Co., Ltd. | 中国 | 7 | $138.7K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Xianglong Garment & Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.8K | 印花化纤棉布、染色人造纤维布 |
| Line Apparel LLC | 美国 | 5 | $77.5K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Shanghai Er Jin Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $70.7K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Dolce Mia Inc. | 中国 | 3 | $29.2K | 聚酯短纤织物、染色聚酯布 |
| Xinyaxin Trading Ltd. | 越南 | 7 | $16.1K | 印刷标签、包覆橡胶绳 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mina Trade Co. | 美国 | 54 | $2.84M | 人造纤维连衣裙、化纤连衣裙 |
| XINYAXIN TRADING LTD | 中国香港 | 15 | $1.13M | 女式纺织长裤、化纤连衣裙 |
| Xinyaxin Trading Ltd. | 美国 | 16 | $865.2K | 女式针织衬衫、化纤连衣裙 |
| Line Apparel LLC | 美国 | 9 | $465.0K | 化纤针织服装、女式针织衬衫 |
| Vinex, s.r.o. | 意大利 | 3 | $134.3K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Seung Jong PNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $93.1K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Tan Thai Nam Dinh Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $46.4K | 聚酯短纤织物、染色机织布 |
| K.J. Textile Co., Ltd. | 2 | $46.2K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 | |
| MINA TRADE CO. | 越南 | 2 | $37.5K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Trung Thanh Long Garment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 橡塑浸渍纱线 | Line Apparel LLC | 越南 | $34 |
| 2026-06-12 | 橡塑浸渍纱线 | Line Apparel LLC | 越南 | $62 |
| 2026-06-04 | 印刷标签 | Mina Trade Co. | 越南 | $23 |
| 2026-06-04 | 印刷标签 | Mina Trade Co. | 越南 | $138 |
| 2026-06-04 | 印刷标签 | Mina Trade Co. | 越南 | $32 |
| 2026-05-18 | 棉混纺布 | Mina Trade Co. | 中国 | $44.4K |
| 2026-05-18 | 印花聚酯布 | Mina Trade Co. | 中国 | $12.2K |
| 2026-05-14 | 弹性针织布 | Line Apparel LLC | 中国 | $39.8K |
| 2026-05-14 | 弹性针织布 | Line Apparel LLC | 中国 | $17.1K |
| 2026-05-14 | 印花化纤棉布 | Line Apparel LLC | 中国 | $13.9K |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 化纤女式大衣 | Line Apparel LLC | — | $22.0K |
| 2026-06-24 | 女式化纤裤 | Line Apparel LLC | — | $16.5K |
| 2026-06-10 | 化纤连衣裙 | Line Apparel LLC | — | $32.0K |
| 2026-06-10 | 女式化纤裤 | Line Apparel LLC | — | $19.8K |
| 2026-06-10 | 女式化纤衬衫 | Line Apparel LLC | — | $18.0K |
| 2026-06-03 | 化纤连衣裙 | Line Apparel LLC | — | $49.9K |
| 2026-05-27 | 化纤连衣裙 | Line Apparel LLC | — | $32.4K |
| 2026-05-27 | 化纤连衣裙 | Line Apparel LLC | — | $39.6K |
| 2026-05-26 | 人造纤维连衣裙 | XINYAXIN TRADING LTD | — | $26.9K |
| 2026-04-21 | 人造纤维连衣裙 | XINYAXIN TRADING LTD | — | $29.6K |