Thanh Lam Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM THàNH LâM
1
进口笔数
8
出口笔数
$5.2K
进口金额
$41.4K
出口金额
2025-01-06
最近进口
2025-07-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202153030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XGPS6N |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Số 07 Lô TĐC 04, Khu tái định cư Vinhomes Riverside Hải Phòng, Phường Sở Dầu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THÀNH LÂM |
| 企业英文名称 | THANH LAM FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07 Lô TĐC 04, Khu tái định cư Vinhomes Riverside Hải Phòng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84904609790 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $33.8K |
| 中国 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Pengjie Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 未加工动物产品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Pengjie Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.8K | 未加工动物产品 |
| Chongqing Pengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 未加工动物产品 |
| Shenzhen Shunchuangfeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 未加工动物产品、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 未加工动物产品 | CHONGQING PENGJIE TRADING CO LTD | 越南 | $5.2K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 未加工动物产品 | CHONGQING PENGJIE TRADING CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-05-09 | 未加工动物产品 | CHONGQING PENGJIE TRADING CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-03-10 | 未加工动物产品 | CHONGQING PENGJIE TRADING CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-01-17 | 未加工动物产品 | CHONGQING PENGJIE TRADING CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-12-25 | 未加工动物产品 | CHONGQING PENGJIE TRADING CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-11-26 | 未加工动物产品 | CHONGQING PENGJIE TRADING CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-06-03 | 未加工动物产品 | CHONGQING PENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-01 | 未加工动物产品 | SHENZHEN SHUNCHUANGFENG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $2.5K |