TMT INTERNATIONAL TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 轴承零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Tmt
14
进口笔数
0
出口笔数
$98.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312707362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0P53MM |
| 成立日期 | 2014-03-25 |
| 联系地址 | 453/11KA Lê Văn Sỹ, Phường 12, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ TMT |
| 企业英文名称 | TMT INTERNATIONAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 453/11KA Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84888705750 |
| 邮箱 | thanhlong@tmt.com.co |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848291 | 轴承零件 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $82.1K |
| 俄罗斯 | 1 | $15.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG E COUNTY HAO YU TRADING CO LTD | 中国 | 13 | $82.1K | 轴承零件、其他塑料制品 |
| ZP GROUPP CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $15.9K | 干杂蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 轴承零件 | DONG E COUNTY HAO YU TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-11-05 | 轴承零件 | DONG E COUNTY HAO YU TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-09-16 | 轴承零件 | DONG E COUNTY HAO YU TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-09-16 | 轴承零件 | DONG E COUNTY HAO YU TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-14 | 轴承零件 | DONG E COUNTY HAO YU TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-14 | 轴承零件 | DONG E COUNTY HAO YU TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-24 | 轴承零件 | DONG E COUNTY HAO YU TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-03-24 | 轴承零件 | DONG E COUNTY HAO YU TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-16 | 干杂蘑菇 | ZP GROUPP CO LTD | 俄罗斯 | $15.9K |
| 2024-10-31 | 轴承零件 | DONG E COUNTY HAO YU TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |